noun phrase · trung tính
venue capacity
UK/ˈvɛnjuː kəˈpæsɪti/US/ˈvɛnju kəˈpæsɪti/VEN·ue ca·PAC·i·ty
sức chứa tối đa của địa điểm (số người có thể vào cùng lúc)
the maximum number of people a location (e.g. stadium, hall) can hold
Ví dụ
“The concert was cancelled because the venue capacity was not sufficient for the ticket demand.”
Buổi hòa nhạc bị hủy vì sức chứa của địa điểm không đủ so với nhu cầu vé.
“Organisers had to reduce the venue capacity for safety reasons.”
Ban tổ chức phải giảm sức chứa của địa điểm vì lý do an toàn.
“Fire regulations determine the safe venue capacity for the arena.”
Quy định về phòng cháy chữa cháy xác định sức chứa an toàn cho nhà thi đấu.
Câu mẫu band 8
“Emergency exits and fire regulations often force organisers to limit venue capacity below theoretical maximums.”
Cụm hay đi cùng
- maximum venue capacity — sức chứa tối đa của địa điểm
- reduce venue capacity — giảm sức chứa của địa điểm
Họ từ
Lỗi thường gặp
venue's capacity→venue capacity
Người Việt hay thêm dấu sở hữu; trong nhiều ngữ cảnh học thuật 'venue capacity' (danh từ ghép) là đủ và tự nhiên.
the venue capacities→venue capacity
Thêm 's' hoặc 'the' một cách không cần thiết do thói quen dịch số nhiều; khi nói về sức chứa của một địa điểm cụ thể thường dùng 'venue capacity'.
Nói sao cho lên band
5venue's capacity→6capacity of the venue→7+venue capacity
Đồng nghĩa
seating capacity — chỉ số chỗ ngồi; 'venue capacity' có thể bao gồm cả khu vực đứng
Dễ nhầm
seating capacity — seating capacity chỉ số ghế có sẵn; venue capacity có thể bao gồm khu vực đứng và tổng sức chứa
“The stadium's seating capacity is 40,000, but total capacity rises with standing areas.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hãy nhớ 'venue' = nơi tổ chức, 'capacity' = sức chứa → ghép lại là 'sức chứa của địa điểm'.
Từ 'venue' gốc Pháp/Latinh chỉ nơi gặp gỡ; 'capacity' từ Latin 'capax' nghĩa là chứa được — ghép thành cụm thương mại/hành chính.