noun / verb · trung tính
value
/ˈvæljuː/VA·lue
giá trị (giá trị thực, lợi ích); đáng giá bao nhiêu
the worth of something in money or usefulness; to consider something's worth
Ví dụ
“This painting has a lot of value on the market.”
Bức tranh này có giá trị lớn trên thị trường.
“I value good customer service more than a low price.”
Tôi coi trọng dịch vụ khách hàng hơn là giá rẻ.
“Is this phone of any real value to you?”
Chiếc điện thoại này có giá trị thực sự với bạn không?
Câu mẫu band 8
“Although the gadget is cheap, its long-term value is low because it breaks easily and has no warranty.”
Cụm hay đi cùng
- market value — giá trị thị trường
- added value — giá trị gia tăng
- hold value — giữ được giá trị
Họ từ
Lỗi thường gặp
How much value is this phone?→What is the price of this phone?
Người Việt thường dịch 'giá' thành 'value' do dịch sát từ; trong ngữ cảnh hỏi mua, nên hỏi 'price' — 'value' nhấn tới giá trị, không chỉ tiền.
This bag has big value.→This bag is very valuable.
Trật tự và từ loại khác nhau so với tiếng Việt; tiếng Anh thường dùng 'valuable' để mô tả đồ vật có giá trị.
Nói sao cho lên band
5worth→6useful→7+value
Đồng nghĩa
worth — 'worth' thường dùng để hỏi 'đáng bao nhiêu' (How much is it worth?) và tập trung vào giá trị hơn là giá cả.
Dễ nhầm
price — 'price' là số tiền cần trả; 'value' là giá trị tổng thể (thường còn bao gồm chất lượng, lợi ích)
“The price of the coat was high, but its value to me was low because it wore out quickly.”
worth — 'worth' hỏi/cho biết giá trị tính bằng tiền hoặc lợi ích: 'How much is it worth?'
“That watch is worth about $200.”
Mẹo nhớ & gốc từ
VA-LUE: VA (và) + LUE (luộc) — tưởng tượng 'giá trị' bị luộc đi nếu đồ rẻ hỏng nhanh.
Từ tiếng Anh cổ 'valour/val' liên quan tới giá trị và phẩm chất; dần thành 'value'.