phrasal verb · đời thường
try on clothes
UK/traɪ ɒn kləʊðz/US/traɪ ɑn kloʊðz/TRY on CLOTHES
mặc thử quần áo để kiểm tra kích cỡ hoặc kiểu dáng trước khi mua
to put clothes on to check fit or appearance before buying
Ví dụ
“Can I try on these jeans before I buy them?”
Tôi có thể mặc thử quần jean này trước khi mua không?
“She tried on several dresses until she found the right one.”
Cô ấy mặc thử vài chiếc váy cho đến khi tìm được chiếc phù hợp.
“I prefer to try on clothes in the shop rather than guessing my size online.”
Tôi thích mặc thử đồ ở cửa hàng hơn là đoán size khi mua online.
Câu mẫu band 8
“When shopping for a suit I always try on clothes in-store to check the fit and fabric under real lighting.”
Cụm hay đi cùng
- try on a dress — mặc thử một chiếc váy
- try on several sizes — mặc thử nhiều kích cỡ
Họ từ
Lỗi thường gặp
try clothes→try on clothes
người Việt thường dùng động từ + tân ngữ mà quên giới từ trong cụm động từ; 'try on' là phrasal verb, thiếu 'on' làm mất nghĩa 'mặc thử'
Nói sao cho lên band
5try clothes→6put on clothes→7+try on clothes
Đồng nghĩa
put on — chỉ hành động mặc; 'try on' đặc biệt là mặc để kiểm tra xem có vừa hay hợp không
Dễ nhầm
try out — try out là thử nghiệm cái gì (ví dụ phần mềm, thiết bị), không nhất thiết là mặc quần áo để kiểm tra kích cỡ
“They tried out the new camera before deciding to buy it.”
Mẹo nhớ & gốc từ
nghĩ 'try ON' = 'ON' là chiếc áo sẵn sàng mặc thử
try on: try (thử) + on (giúp chuyển nghĩa thành 'mặc thử')