noun · trung tính
transaction
/trænˈzæk.ʃən/tran·ZAC·tion
giao dịch (hành động chuyển tiền hoặc mua bán giữa hai bên)
an instance of buying or selling something; any business deal or exchange
Ví dụ
“The bank rejected the transaction because of suspicious activity.”
Ngân hàng từ chối giao dịch vì hoạt động đáng ngờ.
“Online transactions have become more secure in recent years.”
Các giao dịch trực tuyến đã trở nên an toàn hơn trong vài năm gần đây.
“Please keep the receipt for each transaction.”
Vui lòng giữ hoá đơn cho mỗi giao dịch.
Câu mẫu band 8
“Banks keep detailed logs of every transaction to help detect fraud and to comply with regulatory requirements.”
Cụm hay đi cùng
- bank transaction — giao dịch ngân hàng
- online transaction — giao dịch trực tuyến
- complete a transaction — hoàn tất giao dịch
Họ từ
Lỗi thường gặp
do a transaction→make a transaction
Người Việt thường dịch 'làm một giao dịch' theo kiểu từ tiếng Việt là 'do', nhưng collocation chính xác là 'make a transaction' hoặc 'conduct a transaction'.
Nói sao cho lên band
5deal→6operation→7+transaction
Đồng nghĩa
deal — thường thân mật hơn, có thể là thỏa thuận không chỉ tiền bạc
Dễ nhầm
deal — một thỏa thuận, thường thân mật/không chính thức như 'transaction'
“They made a deal to swap books.”
Mẹo nhớ & gốc từ
transaction → 'trans-' (qua) + 'action' (hành động): hành động chuyển qua giữa hai bên — giao dịch.
Từ bắt nguồn từ Latin 'transactio' nghĩa là hoàn thành một hành động, sau dùng cho giao dịch thương mại.