collocation · học thuật
training load management
UK/ˈtreɪnɪŋ ləʊd ˈmænɪdʒmənt/US/ˈtreɪnɪŋ loʊd ˈmænɪdʒmənt/TRAIN·ing LOAD MAN·age·ment
việc tính toán và điều chỉnh khối lượng tập luyện để tối ưu hóa hiệu suất và giảm chấn thương
the calculation and adjustment of how much training an athlete does to optimise performance and minimise injury risk
Ví dụ
“Effective training load management can prevent overtraining and reduce injuries.”
Quản lý khối lượng tập hợp lý có thể ngăn quá tải tập luyện và giảm chấn thương.
“Coaches monitor GPS data to help with training load management.”
Huấn luyện viên theo dõi dữ liệu GPS để hỗ trợ quản lý khối lượng tập luyện.
“Training load management involves both intensity and volume of sessions.”
Quản lý khối lượng tập luyện bao gồm cả cường độ và khối lượng buổi tập.
Câu mẫu band 8
“Modern performance staff use GPS tracking and subjective wellness scores as part of an integrated training load management strategy.”
Cụm hay đi cùng
- monitor training load — giám sát khối lượng tập luyện
- adjust training load — điều chỉnh khối lượng tập luyện
Họ từ
Lỗi thường gặp
manage training time only→manage training load
Người Việt dễ nghĩ chỉ quản thời gian tập; thuật ngữ chuyên môn bao gồm cả cường độ, khối lượng và phục hồi (load), không chỉ thời gian.
control training→training load management
Dịch quá ngắn, không nắm được khái niệm rộng của 'load' trong thể thao; 'training load management' là cụm cố định.
Nói sao cho lên band
5train less→6adjust training→7+training load management
Đồng nghĩa
workload management — ít chuyên biệt cho thể thao hơn, có thể dùng trong môi trường lao động
Dễ nhầm
workload — 'Workload' có thể dùng thay cho 'training load' nhưng rộng hơn; trong thể thao thường nói cụ thể 'training load'.
“The coach reduced the player's workload after a string of poor performances.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nghĩ 'load' = tổng công việc tập luyện; 'management' = điều chỉnh → quản lý tổng khối lượng.
'training' (tập luyện) + 'load' (tải, khối lượng) + 'management' (quản lý) — thuật ngữ khoa học thể thao.