collocation · trung tính
television ratings
UK/ˈtelɪvɪʒən ˈreɪtɪŋz/US/ˈtɛləˌvɪʒən ˈreɪtɪŋz/TEL·e·vi·sion RAT·ings
số liệu thể hiện lượng khán giả xem một chương trình truyền hình
data showing how many people watch a TV programme (used to judge a show's popularity)
Ví dụ
“Networks cancelled the show after a drop in television ratings.”
Các kênh đã huỷ chương trình sau khi số liệu rating giảm.
“Advertisers pay more for slots on programmes with high television ratings.”
Nhà quảng cáo trả nhiều hơn cho các khung giờ trên chương trình có rating cao.
“Television ratings are measured weekly by independent companies.”
Số liệu rating truyền hình được các công ty độc lập đo định kì hàng tuần.
Câu mẫu band 8
“Decisions about renewals are often driven more by television ratings than by critical praise.”
Cụm hay đi cùng
- fall/drop in television ratings — sự giảm rating truyền hình
- high television ratings — rating truyền hình cao
Họ từ
Lỗi thường gặp
television rate→television ratings
Người Việt thường dịch 'rating' thành 'rate' theo nghĩa tỉ lệ; trong truyền hình cụm chuẩn là 'television ratings'.
TV rating was high→TV ratings were high
Người Việt có xu hướng dùng 'rating' số ít; trong nhiều trường hợp người bản ngữ dùng 'ratings' (số nhiều) khi nói về chỉ số chương trình.
Nói sao cho lên band
5viewership→6TV rating→7+television ratings
Đồng nghĩa
viewership — nhấn mạnh số lượng khán giả hơn là chỉ số đo lường chính thức
Dễ nhầm
ratings agency — công ty đo lường và báo cáo số liệu xem/chỉ số, không phải chính chỉ số đó
“A ratings agency publishes weekly audience figures for TV shows.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'ratings' = con số đo lường, nghĩ tới bảng số liệu về người xem.
television (truyền hình) + ratings (các chỉ số đánh giá)