collocation · trung tính
tabloid journalism
UK/ˈtæblɔɪd ˈdʒɜːnəlɪzəm/US/ˈtæblɔɪd ˈdʒɜːrnəlɪzəm/TAB·loid JOU·rnal·ism
kiểu báo chí nhấn mạnh tin giật gân, đời tư và tiêu đề sốc để thu hút độc giả
a style of reporting that focuses on sensational stories, gossip and shocking headlines
Ví dụ
“Critics say tabloid journalism prioritises scandal over accuracy.”
Các nhà phê bình nói báo lá cải coi trọng vụ bê bối hơn là tính chính xác.
“Tabloid journalism often invades celebrities' private lives.”
Báo lá cải thường xâm phạm đời tư người nổi tiếng.
“Many readers avoid tabloid journalism because they distrust its sources.”
Nhiều độc giả tránh báo lá cải vì không tin nguồn tin.
Câu mẫu band 8
“Many argue that tabloid journalism corrodes public discourse by privileging scandal over substance.”
Cụm hay đi cùng
- sensational tabloid journalism — báo lá cải giật gân
- practise tabloid journalism — thực hành/viết báo lá cải
Họ từ
Lỗi thường gặp
a tabloid journalism→tabloid journalism
Người Việt thường thêm 'a' trước danh từ nghề/lĩnh vực; 'journalism' là danh từ không đếm được nên không dùng 'a'.
tabloid newspaPer→tabloid paper
Thói quen viết hoa/mis-spell do dịch từ 'báo lá cải' — dùng 'tabloid paper' hoặc 'tabloid' (ngắn gọn).
Nói sao cho lên band
5gossip column→6tabloid paper→7+tabloid journalism
Đồng nghĩa
yellow press — thuật ngữ cổ hơn, mang nghĩa giật gân tương tự
Dễ nhầm
broadsheet journalism — kiểu báo nghiêm túc, phân tích sâu (trái ngược với tabloid)
“Broadsheet journalism tends to focus on in-depth analysis rather than gossip.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tabloid → TAB (nhỏ, ngắn) + loid (ổn), nhớ là kiểu báo ngắn, sốc.
tabloid (dạng báo nhỏ) + journalism (nghề báo)