collocation · trung tính
suburban area
UK/səˈbɜːbən ˈeəriə/US/səˈbɜːrbən ˈɛriə/su·BUR·ban ARea
Khu vực ngoại ô, nằm ở rìa thành phố, thường ít đông đúc và nhiều nhà ở hơn.
A residential area on the edge of a city, less busy than the centre.
Ví dụ
“They bought a house in a quiet suburban area outside the city.”
Họ mua một ngôi nhà ở khu ngoại ô yên tĩnh ngoài thành phố.
“Commuters often live in suburban areas and travel to the city for work.”
Người đi làm thường sống ở khu ngoại ô và đi vào thành phố để làm việc.
“Suburban areas usually have more green space than the city centre.”
Khu ngoại ô thường có nhiều không gian xanh hơn trung tâm thành phố.
Câu mẫu band 8
“Many families choose a suburban area for the combination of lower rents and better quality schools.”
Cụm hay đi cùng
- living in a suburban area — sống ở khu ngoại ô
- move to a suburban area — chuyển đến khu ngoại ô
Họ từ
Lỗi thường gặp
in suburban area→in a suburban area
Người Việt hay quên mạo từ 'a' trước danh từ đếm được số ít. 'suburban area' là danh từ đếm được nên cần 'a' nếu chưa xác định.
suburban place→suburban area
Dịch word-by-word có thể khiến dùng từ không tự nhiên; collocation chuẩn là 'suburban area', không phải 'suburban place'.
Nói sao cho lên band
5outskirts→6suburb→7+suburban area
Đồng nghĩa
outskirts — nhấn mạnh vị trí xa trung tâm hơn; 'suburban area' thường vẫn có khu dân cư.
Dễ nhầm
outskirts — nhấn mạnh rìa xa của thành phố, không nhất thiết có nhiều nhà ở.
“The factory is located on the outskirts of the town.”
suburb — danh từ chỉ khu ngoại ô; 'suburban area' là cụm tương đương dùng trong văn viết.
“She grew up in a suburb and now lives in the city centre.”
Mẹo nhớ & gốc từ
SUbURBan = 'SU' bên ngoài URBan (thành phố) → khu ngoại ô.
sub- (dưới, bên ngoài) + urban (thuộc thành phố) → vùng nằm ngoài trung tâm.