grammar · trung tính
subject + V2 (past simple)
Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc ở một thời điểm xác định trong quá khứ.
Used for actions that happened and finished at a specific time in the past.
Ví dụ
“I visited my grandparents last weekend.”
Tôi đã thăm ông bà vào cuối tuần trước.
“She finished the report yesterday.”
Cô ấy đã hoàn thành báo cáo hôm qua.
“They moved here in 2015.”
Họ chuyển đến đây năm 2015.
Câu mẫu band 8
“I completed the application last month and then felt relieved that everything was ready on time.”
Cụm hay đi cùng
- yesterday / last week / in 2010 / two days ago — hôm qua / tuần trước / năm 2010 / hai ngày trước
Lỗi thường gặp
I have saw him yesterday.→I saw him yesterday.
Người Việt thường dùng present perfect (have + V3) vì dịch trực tiếp 'đã', nhưng nếu có cụm thời gian rõ ràng như yesterday phải dùng past simple (V2).
She go to school last year.→She went to school last year.
Thói quen quên chia động từ ở quá khứ: cần V2 (went).
I didn't went there.→I didn't go there.
Khi dùng trợ động từ did trong phủ định, động từ chính phải là dạng nguyên mẫu (go), không phải V2.
Nói sao cho lên band
5have/has + past participle→6was/were + V-ing→7+subject + V2 (past simple)
Đồng nghĩa
past simple — Tên gọi khác của cùng một thì
Dễ nhầm
present perfect (have + past participle) — Present perfect nối quá khứ với hiện tại (kết quả còn liên quan tới hiện tại); past simple chỉ hành động đã kết thúc ở quá khứ với thời điểm xác định.
“I have seen that film before.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Dùng V2 để nói việc đã xảy ra và kết thúc ở quá khứ với dấu hiệu thời gian rõ ràng (yesterday, last week, in 2010, two days ago). Trong phủ định/chủ từ nghi vấn dùng did + V (nguyên mẫu).
Nếu có 'yesterday/last/ago/in 2010' → nghĩ ngay đến V2.
past = đã qua, simple = đơn; nên simple past là hành động đã qua, hoàn thành.