collocation · trung tính
street performance
UK/striːt pəˈfɔːməns/US/striːt pɚˈfɔːrməns/STREET per·FOR·mance
Buổi biểu diễn ngoài đường phố, thường miễn phí để thu hút khán giả (ca hát, múa, xiếc...).
A public performance in the street, often free and meant to attract passers-by (singing, dancing, acrobatics, etc.).
Ví dụ
“We stopped to watch a street performance of traditional drumming.”
Chúng tôi dừng lại xem một buổi biểu diễn trống truyền thống trên đường.
“Local authorities sometimes require permits for street performances.”
Chính quyền địa phương đôi khi yêu cầu giấy phép cho các buổi diễn đường phố.
“Street performances can bring life to public spaces and attract tourists.”
Các buổi biểu diễn đường phố có thể làm sống động không gian công cộng và thu hút du khách.
Câu mẫu band 8
“Well-regulated street performances can revitalise urban areas while offering grassroots opportunities for emerging artists.”
Cụm hay đi cùng
- watch a street performance — xem biểu diễn đường phố
- street performance attracts — buổi biểu diễn đường phố thu hút
- permit for a street performance — giấy phép cho buổi biểu diễn đường phố
Họ từ
Lỗi thường gặp
street perform→street performance
Người Việt thường dịch trực tiếp 'biểu diễn đường phố' và bỏ danh từ hóa; cần dùng 'performance' để chỉ buổi diễn.
street performances is→street performances are
Những lỗi sai về chia động từ do ảnh hưởng từ cấu trúc tiếng mẹ đẻ, nhiều học viên quên chia số nhiều.
the street performance was impressive→a street performance was impressive
Khi nói về một buổi biểu diễn không cụ thể, thường dùng 'a' thay vì 'the'; người Việt hay lạm dụng 'the' do suy nghĩ xác định.
Nói sao cho lên band
5street perform→6busking→7+street performance
Đồng nghĩa
busking — busking nhấn mạnh việc biểu diễn để xin tiền trên đường
Dễ nhầm
busking — busking là hành động biểu diễn trên đường để kiếm tiền; street performance là buổi diễn, không hẳn vì tiền
“She made a living by busking at the subway entrance during summer weekends.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'performance' = buổi trình diễn; 'street' là ngoài đường → street performance.
performance từ Middle French performer (thực hiện); street tiếng Anh cổ từ 'stræt' (con đường).