noun · trung tính
steadiness
UK/ˈstedɪnəs/US/ˈstedinəs/STEAD·i·ness
sự ổn định, vững vàng, không thay đổi
the quality of being steady, stable, and not likely to change suddenly
Ví dụ
“Investors value the steadiness of long-term returns.”
Nhà đầu tư đánh giá cao sự ổn định của lợi nhuận dài hạn.
“Her steadiness under pressure made her an excellent leader.”
Sự vững vàng của cô ấy khi chịu áp lực khiến cô trở thành nhà lãnh đạo xuất sắc.
“Steadiness in daily routine can improve mental health.”
Sự ổn định trong thói quen hàng ngày có thể cải thiện sức khỏe tinh thần.
Câu mẫu band 8
“Employers often prize steadiness in employees because it means reliable performance even under stress.”
Cụm hay đi cùng
- maintain steadiness — duy trì sự ổn định
- financial steadiness — sự ổn định tài chính
- steadiness under pressure — sự vững vàng khi chịu áp lực
Họ từ
Lỗi thường gặp
The steadinesses of the market are clear.→The steadiness of the market is clear.
Thói quen thêm -s cho danh từ số nhiều khiến học viên viết 'steadinesses', nhưng đây là danh từ trừu tượng nên không chia số nhiều ở ngữ cảnh này.
He acted very steady during the exam.→He acted very steadily during the exam.
Người Việt đôi khi dùng tính từ thay cho trạng từ; khi mô tả hành động ('acted') cần trạng từ 'steadily'.
Nói sao cho lên band
5stability→6consistency→7+steadiness
Đồng nghĩa
stability — stability thường chỉ môi trường lâu dài và tổng thể; steadiness nhấn vào tính không thay đổi, vững vàng.
consistency — consistency nhấn vào việc giữ cùng một cách làm; steadiness nhấn vào không dao động.
Dễ nhầm
stability — stability nói chung về tính ổn định (thường dài hạn) của hệ thống; steadiness nhấn vào việc không bị dao động từng lúc.
“Political stability helped attract foreign investors.”
consistency — consistency nhấn việc lặp lại cùng phương pháp hay kết quả; steadiness nhấn mức dao động thấp/không thay đổi.
“Consistency in training leads to better results.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Danh từ -ness chỉ phẩm chất 'steady' thường dùng không đếm được; khi mô tả hành vi cần dùng trạng từ 'steadily'.
STEADY → STEADY + -NESS → nghĩ đến bánh xe quay đều không lắc → steadiness = sự ổn định.
steady (ổn định) + -ness; nguồn từ tiếng Anh cổ, dạng danh từ hóa quen thuộc.