verb phrase · trung tính
stay hydrated
/steɪ haɪˈdreɪtɪd/stay HY·DRA·ted
giữ đủ nước cho cơ thể, uống đủ nước
to keep the body supplied with enough water
Ví dụ
“It's important to stay hydrated during long runs.”
Quan trọng là phải giữ đủ nước trong khi chạy bộ đường dài.
“He kept a bottle of water with him to stay hydrated in the heat.”
Anh ấy để một chai nước bên mình để giữ đủ nước khi trời nóng.
“Coaches remind players to stay hydrated before and after matches.”
Huấn luyện viên nhắc các cầu thủ giữ đủ nước trước và sau trận đấu.
Câu mẫu band 8
“During prolonged exercise in hot climates athletes must prioritise electrolyte intake as well as fluid intake to stay hydrated effectively.”
Cụm hay đi cùng
- stay hydrated during exercise — giữ đủ nước trong khi tập
- drink water to stay hydrated — uống nước để giữ đủ nước
Họ từ
Lỗi thường gặp
drink water to be hydrated→drink water to stay hydrated
Người Việt hay dịch trực tiếp 'để được hydrated' dẫn tới cấu trúc không tự nhiên. Collocation tự nhiên là 'stay hydrated' (giữ đủ nước).
stay hydrate→stay hydrated / stay well hydrated
Sai về hình thức phân từ; cần dùng 'hydrated' (tính từ/past participle) chứ không phải 'hydrate' sau 'stay'.
Nói sao cho lên band
5drink water→6keep hydrated→7+stay hydrated
Đồng nghĩa
keep hydrated — ý nghĩa giống nhau; 'stay hydrated' dùng nhiều trong giao tiếp.
Dễ nhầm
drink water — 'drink water' là hành động; 'stay hydrated' là trạng thái kết quả/khuyến nghị. Cả hai thường đi cùng nhau nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
“Remember to drink water regularly if you plan to exercise in the heat.”
Mẹo nhớ & gốc từ
hydrate = cung cấp nước → stay hydrated = giữ đủ nước.
hydrate từ 'hydro' (nước) + -ate (hóa học) → liên quan nước.