collocation · trang trọng
sports psychology
UK/ˈspɔːts saɪˈkɒlədʒi/US/ˈspɔrts saɪˈkɑːlədʒi/SPORTS psy·CHOL·o·gy
môn học/nhánh chuyên môn nghiên cứu các yếu tố tâm lý ảnh hưởng tới vận động viên và hiệu suất thi đấu
the study of psychological factors that affect athletes' performance and behaviour
Ví dụ
“Sports psychology helps athletes cope with pressure during big matches.”
Tâm lý thể thao giúp vận động viên đối phó áp lực trong những trận đấu lớn.
“Many teams employ a sports psychologist to improve mental resilience.”
Nhiều đội tuyển thuê chuyên gia tâm lý thể thao để cải thiện khả năng chịu áp lực.
“Confidence and focus are topics covered in sports psychology classes.”
Sự tự tin và tập trung là những chủ đề được đề cập trong các lớp tâm lý thể thao.
Câu mẫu band 8
“Recent studies in sports psychology suggest that mental rehearsal can significantly improve consistency under pressure.”
Cụm hay đi cùng
- sports psychologist — nhà tâm lý thể thao
- sports psychology research — nghiên cứu tâm lý thể thao
Họ từ
Lỗi thường gặp
sport psychology→sports psychology
Người Việt có xu hướng dùng dạng số ít khi nghĩ từ 'sport' — trong tiếng Anh thuật ngữ chuẩn là 'sports psychology' (dùng dạng số nhiều).
psychology of sport→sports psychology
Dịch word-by-word 'tâm lý của thể thao' có thể ra 'psychology of sport' nhưng trong chuyên ngành người ta thường dùng 'sports psychology' như một thuật ngữ cố định.
Nói sao cho lên band
5mental coaching→6psychological training→7+sports psychology
Đồng nghĩa
performance psychology — tập trung trực tiếp vào khía cạnh cải thiện hiệu suất thi đấu hơn là khía cạnh hành vi chung
Dễ nhầm
performance psychology — nhấn mạnh vào yếu tố tinh thần giúp đạt hiệu suất cao, thường dùng trong cả nghệ thuật biểu diễn và thể thao.
“She studied performance psychology to help musicians and athletes handle stress.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'sports' + 'psychology' = tâm lý cho vận động viên.
ghép 'sports' (thể thao) và 'psychology' (tâm lý học), xuất phát từ lĩnh vực tâm lý học ứng dụng