collocation · trung tính
spend money on
UK/spɛnd ˈmʌni ɒn/US/spɛnd ˈmʌni ɑn/SPEND MO·ney on
dùng tiền cho việc gì; tiêu tiền vào cái gì
to use money to buy or pay for something
Ví dụ
“I prefer to spend money on experiences rather than stuff.”
Tôi thích tiêu tiền cho trải nghiệm hơn là mua đồ.
“They spent a lot of money on repairs last month.”
Họ đã tiêu nhiều tiền cho việc sửa chữa tháng trước.
“Many students spend money on coffee during exam season.”
Nhiều học sinh tiêu tiền cho cà phê trong mùa thi.
Câu mẫu band 8
“Rather than splurging on gadgets, I prefer to spend money on travel because experiences last longer.”
Cụm hay đi cùng
- spend money on + noun / gerund — tiêu tiền cho + danh từ / V-ing
- spend a lot of money on — tiêu nhiều tiền cho
- spend money wisely — tiêu tiền một cách khôn ngoan
Họ từ
Lỗi thường gặp
I spend money for a new phone.→I spent money on a new phone.
Người Việt thường dịch 'cho' thẳng thành 'for', nhưng với 'spend' đúng phải dùng giới từ 'on' + vật được tiêu tiền.
I spend money to buy food every day.→I spend money on food every day.
Cấu trúc tự nhiên là 'spend money on + noun'; 'spend money to + infinitive' nghe không tự nhiên trong ngữ cảnh nói chung.
I bought a lot of things; I spent a lot.→I bought a lot of things; I spent a lot of money.
Người Việt hay lược 'money' sau 'spend a lot', nhưng trong tiếng Anh cần đối tượng rõ ràng: 'spend a lot of money' hoặc 'spent a lot' chỉ đúng khi ngữ cảnh rất rõ.
Nói sao cho lên band
5buy→6pay for→7+spend money on
Đồng nghĩa
pay for — thường chỉ hành động trả tiền cho một giao dịch cụ thể
buy — hành động mua, ít nhấn vào lượng tiền tiêu
Dễ nhầm
pay for — nhấn vào hành động trả tiền cho một thứ cụ thể (ví dụ: pay for the ticket)
“I paid for the concert tickets yesterday.”
save up for — dành tiền để mua cái gì trong tương lai, khác với tiêu ngay bây giờ
“I'm saving up for a laptop.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung bạn NHÚNG (spend) NGÂN SÁCH vào một đồ vật — bạn 'spend money on' cái đó.
spend (tiêu tiền) + money (tiền) + on (giới từ chỉ đối tượng được tiêu dùng); cụm rất phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.