noun · trung tính
soil
/sɔɪl/SOIL
lớp đất bề mặt nơi cây cối mọc; đất để trồng trọt
the top layer of the earth in which plants grow
Ví dụ
“The farmer tests the soil before planting to check nutrient levels.”
Người nông dân kiểm tra đất trước khi gieo trồng để kiểm tra chất dinh dưỡng.
“Soil erosion can reduce farm productivity over time.”
Xói mòn đất có thể làm giảm năng suất nông nghiệp theo thời gian.
“Compost improves soil quality and helps plants grow.”
Phân hữu cơ cải thiện chất lượng đất và giúp cây phát triển.
Câu mẫu band 8
“Improving soil quality through organic matter and crop rotation is essential for sustainable yields and long-term food security.”
Cụm hay đi cùng
- soil erosion — xói mòn đất
- fertile soil — đất màu mỡ
- soil quality — chất lượng đất
- topsoil — lớp đất mặt
Họ từ
Lỗi thường gặp
There are many soils in the field.→There is a lot of soil in the field.
Người Việt hay thêm 's' theo thói quen dịch 'nhiều', nhưng 'soil' khi nói về lượng là không đếm được; nếu muốn nói nhiều loại thì dùng 'many types of soil'.
They sold the earth to a company.→They sold the land to a company.
Nhiều học viên dịch 'đất đai' sang 'earth' do nghĩa 'đất', nhưng 'land' mới đúng khi nói quyền sử dụng/không gian đất; 'earth' thường là từ rộng hoặc chỉ hành tinh.
Nói sao cho lên band
5dirt→6ground→7+soil
Đồng nghĩa
earth — thường dùng khi nói về trái đất hoặc lớp đất chung, có thể gây nhầm với 'Earth' (Hành tinh)
ground — thường chỉ bề mặt nơi ta đứng; không nhấn mạnh đặc tính cho trồng trọt như 'soil'
Dễ nhầm
earth — thường nói về hành tinh hoặc lớp đất nói chung; dễ nhầm với 'Earth' (Hành tinh)
“They drilled deep into the earth to collect core samples.”
ground — bề mặt nơi ta đứng; dùng trong nhiều thành ngữ (on the ground)
“The children sat on the ground and ate their lunch.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'soil' bằng hình ảnh lớp đất đen dưới chân cây nơi rễ mọc.
Từ tiếng Anh cổ 'sol' / Latin 'solum' nghĩa là mặt đất, lớp đất.