collocation · trung tính

sign up for a course

UK/saɪn ʌp fɔːr ə kɔːs/US/saɪn ʌp fɔːr ə kɔːrs/SIGN up for a COURSE

Band 7+speakingtask2

đăng ký tham gia một khoá học

to enroll or register oneself for a class or course

Ví dụ

I signed up for a course in digital marketing last week.

Tuần trước tôi đã đăng ký một khóa học marketing kỹ thuật số.

Many people sign up for evening courses to learn new skills while working.

Nhiều người đăng ký các khóa học buổi tối để học kỹ năng mới trong khi đi làm.

You can sign up for a course on the college website.

Bạn có thể đăng ký một khóa học trên trang web của trường cao đẳng.

Câu mẫu band 8

When I realised my CV lacked technical skills, I signed up for a course in data analysis and completed several practical projects.

Cụm hay đi cùng

  • sign up for a course online / next semesterđăng ký một khoá học trực tuyến / học kỳ tới
  • sign up for a short course / evening classđăng ký khoá ngắn hạn / lớp buổi tối

Họ từ

sign up phrasal verbsign-up noun

Lỗi thường gặp

sign on for a coursesign up for a course

Người Việt dễ nhầm 'sign on' và 'sign up' vì cùng có 'sign'. Tuy nhiên 'sign up for' là collocation phổ biến khi đăng ký; 'sign on' thường khác nghĩa (tham gia một tổ chức chính thức).

register to a courseregister for a course / enrol in a course

Giới từ sai do khác biệt với tiếng Việt. Với 'register' thường dùng 'for' hoặc 'in' tuỳ ngữ cảnh, không dùng 'to'.

Nói sao cho lên band

5register for a course6enrol in a course7+sign up for a course

Đồng nghĩa

enrol intrang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc thủ tục chính thức

register forgần nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chính thức

Dễ nhầm

enrol in a course'enrol in' trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản chính thức; 'sign up for' thân mật hơn và dùng trong lời nói

She enrolled in a Spanish course at the university.

Mẹo nhớ & gốc từ

SIGN UP = đăng kí (nhớ 'up' là gia nhập vào danh sách).

'sign' (ký tên) + 'up' (điền vào danh sách) → hành động đăng ký tham gia.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thời gian rảnh & sở thích

Học từ này cùng bộ