noun phrase · trung tính
shopping habits
UK/ˈʃɒpɪŋ ˈhæbɪts/US/ˈʃɑːpɪŋ ˈhæbɪts/SHOP·ping HAB·its
thói quen mua sắm của một người hoặc một nhóm (khi nào, ở đâu, mua gì, tần suất)
the usual ways in which people buy goods and services, including frequency, preferences and channels
Ví dụ
“Online options have changed shoppers' shopping habits significantly.”
Các lựa chọn trực tuyến đã thay đổi đáng kể thói quen mua sắm của người tiêu dùng.
“Young consumers tend to have different shopping habits compared with older generations.”
Người tiêu dùng trẻ có xu hướng có thói quen mua sắm khác so với thế hệ lớn tuổi.
“Understanding local shopping habits helps retailers stock appropriate products.”
Hiểu thói quen mua sắm địa phương giúp nhà bán lẻ dự trữ sản phẩm phù hợp.
Câu mẫu band 8
“The pandemic accelerated a shift in shopping habits, with many consumers favouring contactless delivery and online marketplaces.”
Cụm hay đi cùng
- change shopping habits — thay đổi thói quen mua sắm
- online shopping habits — thói quen mua sắm trực tuyến
- shift in shopping habits — sự thay đổi trong thói quen mua sắm
Họ từ
Lỗi thường gặp
shopping habit→shopping habits
Người Việt thường dùng số ít khi nói thói quen chung; tiếng Anh tự nhiên hơn khi dùng dạng số nhiều 'habits' cho hành vi lặp lại.
habit of shopping→shopping habits
Dịch sát khiến cấu trúc kém tự nhiên; 'shopping habits' là collocation thông dụng hơn.
Nói sao cho lên band
5buying patterns→6shopping behaviour→7+shopping habits
Đồng nghĩa
buying patterns — tương tự nhưng thường dùng trong báo cáo dữ liệu hoặc phân tích thị trường
Dễ nhầm
shopping spree — 'Shopping spree' là mua sắm ồ ạt trong một lần; 'shopping habits' nói về hành vi lâu dài
“After getting her bonus, she went on a shopping spree, which didn't reflect her usual shopping habits.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung thói quen là 'habits' — nhiều hành động lặp lại khi đi shopping.
Ghép 'shopping' (mua sắm) và 'habits' (thói quen), trở thành thuật ngữ mô tả hành vi tiêu dùng.