collocation · trung tính
sharpen one's skills
UK/ˈʃɑːpən wʌnz skɪlz/US/ˈʃɑːrpən wʌnz skɪlz/SHAR·pen one's SKILLS
cải thiện hoặc mài giũa kỹ năng thông qua luyện tập hoặc thực hành thêm
to improve and refine one's abilities through practice or additional training
Ví dụ
“Volunteering at the shelter helped him sharpen his communication skills.”
Tình nguyện tại nơi trú ẩn đã giúp anh ấy mài giũa kỹ năng giao tiếp.
“Attending workshops is a good way to sharpen one's skills before applying for a job.”
Tham gia các hội thảo là cách tốt để mài giũa kỹ năng trước khi xin việc.
“She takes part in debates to sharpen her critical thinking skills.”
Cô tham gia tranh luận để mài giũa kỹ năng tư duy phản biện.
Câu mẫu band 8
“To stay competitive in the job market, graduates should continuously sharpen their skills through internships and short courses.”
Cụm hay đi cùng
- sharpen one's skills through practice — mài giũa kỹ năng thông qua luyện tập
- sharpen one's skills in a particular area — mài giũa kỹ năng trong lĩnh vực cụ thể
- regularly sharpen one's skills — thường xuyên mài giũa kỹ năng
Họ từ
Lỗi thường gặp
sharpen skills→sharpen one's skills
Người Việt thường bỏ đại từ sở hữu; trong ngữ cảnh cá nhân cần 'one's' hoặc 'his/her'.
sharpen the skill→sharpen one's skills
Dịch trực tiếp khiến sai số nhiều/ít hoặc thiếu tính sở hữu; 'skills' ở nhiều lĩnh vực thường ở dạng số nhiều.
Nói sao cho lên band
5improve skills→6develop one's skills→7+sharpen one's skills
Đồng nghĩa
hone one's skills — 'hone' là từ đồng nghĩa rất gần và cũng rất tự nhiên
improve one's skills — mang tính chung hơn, ít sắc thái 'mài giũa' chuyên sâu
Dễ nhầm
hone one's skills — 'hone' và 'sharpen' rất giống nhau; 'hone' hơi trang trọng hơn trong văn viết
“She attended the seminar to hone her negotiation skills.”
Mẹo nhớ & gốc từ
sharpen (mài) → tưởng tượng mài dao, với skills là 'dao nghề' cần mài
sharpen: gốc tiếng Anh cổ 'sċerpan' nghĩa làm sắc; 'skill' từ tiếng Bắc Âu cổ