noun · trung tính
sensitivity
UK/ˌsensɪˈtɪvɪti/US/ˌsɛnsɪˈtɪvɪti/sen·si·TIV·i·ty
mức độ nhạy cảm — về cảm xúc, cảm giác hoặc phản ứng của một hệ thống; trong khoa học, khả năng phát hiện nhỏ nhất
the quality of being easily offended or affected; the degree to which a device or person reacts to small changes or stimuli
Ví dụ
“Media outlets must show cultural sensitivity when reporting on minority groups.”
Các phương tiện truyền thông phải thể hiện sự nhạy cảm văn hóa khi đưa tin về các nhóm thiểu số.
“The sensitivity of the instrument allows scientists to detect tiny amounts of gases.”
Độ nhạy của thiết bị cho phép các nhà khoa học phát hiện lượng khí rất nhỏ.
“Teachers should be aware of students' emotional sensitivity during exams.”
Giáo viên cần chú ý đến mức độ nhạy cảm cảm xúc của học sinh trong kỳ thi.
Câu mẫu band 8
“Policymakers must balance statistical evidence with cultural sensitivity to ensure that interventions are accepted by local communities.”
Cụm hay đi cùng
- cultural sensitivity — sự nhạy cảm văn hóa
- emotional sensitivity — sự nhạy cảm về cảm xúc
- high sensitivity — độ nhạy cao
Họ từ
Lỗi thường gặp
He has high sensitive.→He is highly sensitive.
Người Việt thường đặt 'high' trước 'sensitive' như tiếng Việt, nhưng trong tiếng Anh cần dùng 'highly' + tính từ hoặc 'has high sensitivity'.
We must show cultural sensitivity to them.→We must show cultural sensitivity towards them.
Người Việt hay bỏ giới từ hoặc dùng 'to' thay cho 'towards'/'toward' trong một số ngữ cảnh; 'towards' thường tự nhiên hơn khi nói về thái độ.
Nói sao cho lên band
5awareness→6responsiveness→7+sensitivity
Đồng nghĩa
awareness — awareness = nhận thức; sensitivity = phản ứng cảm xúc hoặc kỹ thuật nhạy bén hơn
responsiveness — responsiveness = phản ứng nhanh; sensitivity = mức độ nhạy cảm hơn là tốc độ
Dễ nhầm
awareness — awareness = biết/nhận thức; sensitivity = nhạy cảm/độ phản ứng (cảm xúc hoặc kỹ thuật)
“Campaigns increased public awareness of the issue but did not change people's sensitivity to it.”
Mẹo nhớ & gốc từ
SENSI‑TIVITY → 'sensi' như 'sensitive' (nhạy cảm) → -tivity là danh từ 'tính nhạy cảm'.
từ 'sensitive' (nhạy cảm) + hậu tố -ity chỉ trạng thái hoặc mức độ.