verb · trung tính
sell
/sel/SELL
bán (đưa đồ cho người khác và nhận tiền)
to give something to someone in exchange for money
Ví dụ
“I sold my old laptop last month.”
Tôi đã bán chiếc laptop cũ của mình tháng trước.
“She sells handmade bags at the weekend market.”
Cô ấy bán túi thủ công vào cuối tuần ở chợ.
“They sell out of the new phone model within hours.”
Họ bán hết mẫu điện thoại mới chỉ trong vài giờ.
Câu mẫu band 8
“I sold most of my old textbooks online and made enough money to buy the new editions.”
Cụm hay đi cùng
- sell something to someone — bán cái gì cho ai
- sell out — bán hết
- be sold at (a price) — được bán với giá
Họ từ
Lỗi thường gặp
I sell my phone yesterday.→I sold my phone yesterday.
Tiếng Việt không chia động từ theo thì, nên học viên thường quên chia động từ sang quá khứ khi nói về hành động đã xảy ra.
He sell to me last week.→He sold it to me last week.
Thiếu chia ngôi và thì — người Việt hay dịch sát từ mà quên -s/-ed.
Nói sao cho lên band
5give→6trade→7+sell
Đồng nghĩa
vend — chữ trang trọng/hiếm; thường dùng trong văn viết
trade — nhấn mạnh trao đổi thương mại, không chỉ bán lẻ
Dễ nhầm
give — trao cho mà không nhận tiền; 'sell' là trao đổi để lấy tiền
“He gave his old clothes to charity.”
trade — trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ; có thể không có tiền mặt
“They traded books with each other.”
Mẹo nhớ & gốc từ
SELL — S = SANG TAY (bán đi), nghĩ 'Sang tay' để nhớ là bán.
Nguồn gốc từ Old English 'sellan' nghĩa là trao, bán.