verb · trung tính

sell

/sel/SELL

Band 4-5speakingtask2

bán (đưa đồ cho người khác và nhận tiền)

to give something to someone in exchange for money

Ví dụ

I sold my old laptop last month.

Tôi đã bán chiếc laptop cũ của mình tháng trước.

She sells handmade bags at the weekend market.

Cô ấy bán túi thủ công vào cuối tuần ở chợ.

They sell out of the new phone model within hours.

Họ bán hết mẫu điện thoại mới chỉ trong vài giờ.

Câu mẫu band 8

I sold most of my old textbooks online and made enough money to buy the new editions.

Cụm hay đi cùng

  • sell something to someonebán cái gì cho ai
  • sell outbán hết
  • be sold at (a price)được bán với giá

Họ từ

sell verbsold verb (past)seller nounselling noun / verb-ing

Lỗi thường gặp

I sell my phone yesterday.I sold my phone yesterday.

Tiếng Việt không chia động từ theo thì, nên học viên thường quên chia động từ sang quá khứ khi nói về hành động đã xảy ra.

He sell to me last week.He sold it to me last week.

Thiếu chia ngôi và thì — người Việt hay dịch sát từ mà quên -s/-ed.

Nói sao cho lên band

5give6trade7+sell

Đồng nghĩa

vendchữ trang trọng/hiếm; thường dùng trong văn viết

tradenhấn mạnh trao đổi thương mại, không chỉ bán lẻ

Dễ nhầm

givetrao cho mà không nhận tiền; 'sell' là trao đổi để lấy tiền

He gave his old clothes to charity.

tradetrao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ; có thể không có tiền mặt

They traded books with each other.

Mẹo nhớ & gốc từ

SELL — S = SANG TAY (bán đi), nghĩ 'Sang tay' để nhớ là bán.

Nguồn gốc từ Old English 'sellan' nghĩa là trao, bán.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Mua sắm & tiền bạc

Học từ này cùng bộ