noun · trung tính
scavenger
UK/ˈskævɪndʒə(r)/US/ˈskævɪndʒər/SCA·ven·ger
động vật hoặc người kiếm ăn bằng cách ăn xác chết hoặc rác thải; kẻ lượm ve chai
an animal or person that eats dead animals or collects discarded things
Ví dụ
“Vultures are well-known scavengers that feed on carcasses.”
Kền kền là những động vật nổi tiếng ăn xác chết.
“Urban scavengers search through refuse to find items they can reuse or sell.”
Những người lượm ve chai ở thành phố lục tìm rác để lấy đồ có thể dùng lại hoặc bán.
“Scavengers play a role in cleaning up organic waste in many systems.”
Động vật ăn xác chết góp phần dọn dẹp chất thải hữu cơ trong nhiều hệ thống.
Câu mẫu band 8
“By consuming carcasses, scavengers speed nutrient cycling and reduce disease risk in the landscape.”
Cụm hay đi cùng
- scavenger bird — loài chim ăn xác
- urban scavenger — người lượm ve chai ở đô thị
- scavenge for — tìm kiếm trong (rác/thức ăn)
Họ từ
Lỗi thường gặp
Vultures is a scavenger.→Vultures are scavengers.
Lỗi số ít/số nhiều do ảnh hưởng ngữ pháp tiếng Việt; 'vultures' là số nhiều nên động từ phải là 'are'.
They scavenge on the ground.→They scavenge through the rubbish.
Người Việt thường dịch trực tiếp 'scavenge' + 'on' nhưng collocation chính xác là 'scavenge through' khi nói về lục tìm rác/đống đồ.
Nói sao cho lên band
5forager→6searcher in rubbish→7+scavenger
Đồng nghĩa
forager — tìm kiếm thức ăn nói chung, không nhất thiết là xác chết
Dễ nhầm
forager — forager tìm kiếm thức ăn nói chung; scavenger thường ăn xác chết hoặc rác
“While many birds forage for seeds, only a few species are true scavengers.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Scavenger → nghĩ 'scan + garage' → lục tìm đồ trong rác; liên tưởng tới người/động vật lục lọi tìm thức ăn.
Từ 'scavenge' (tìm thức ăn trong xác chết) + -er (người/thứ làm hành động).