noun · học thuật
scarcity
UK/ˈskeəsəti/US/ˈskɛrsɪti/SCAR·ci·ty
sự khan hiếm; tình trạng thiếu một thứ gì đó so với nhu cầu
the state of being in short supply; lack of something needed or wanted
Ví dụ
“Water scarcity is a pressing issue in many regions affected by climate change.”
Sự khan hiếm nước là vấn đề cấp bách ở nhiều vùng chịu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu.
“Scarcity of resources can lead to conflicts over access.”
Sự khan hiếm tài nguyên có thể dẫn đến xung đột về quyền tiếp cận.
“Students often write about food scarcity in development essays.”
Học sinh thường viết về khan hiếm thực phẩm trong các bài luận phát triển.
Câu mẫu band 8
“Addressing water scarcity requires coordinated policy, technological investment and community-based conservation efforts.”
Cụm hay đi cùng
- water scarcity — sự khan hiếm nước
- in times of scarcity — vào thời điểm khan hiếm
- address scarcity — giải quyết sự khan hiếm
Họ từ
Lỗi thường gặp
There is scarcity of food in the area.→There is a scarcity of food in the area.
Người Việt thường quên mạo từ 'a' trước danh từ đếm được/trừu tượng khi nói về một trường hợp cụ thể; 'a scarcity' hoặc 'scarcity of' là cấu trúc tự nhiên.
Water is scarce in many countries, so scarcity is big problem.→Water is scarce in many countries, so scarcity is a big problem.
Thiếu mạo từ 'a' trước 'big problem' do thói quen dịch tiếng Việt; cần 'a big problem'.
Nói sao cho lên band
5lack→6shortage→7+scarcity
Đồng nghĩa
shortage — shortage là từ thay thế thường dùng; scarcity trang trọng hơn, thường dùng trong học thuật
lack — lack là từ chung, ít trang trọng hơn scarcity
Dễ nhầm
shortage — shortage và scarcity gần nghĩa; 'shortage' dùng phổ thông hơn, 'scarcity' trang trọng và thường dùng trong ngữ cảnh học thuật/phân tích.
“A shortage of teachers in rural schools is an immediate concern, while the scarcity of trained staff reflects long-term policy failures.”
Mẹo nhớ & gốc từ
scarcity là danh từ từ tính từ 'scarce'; khi nói chung thường dùng không mạo từ ('Scarcity is a problem'), nhưng khi nói về trường hợp cụ thể thường cần 'a scarcity' hoặc 'scarcity of + noun'.
scarce (hiếm) → scarcity = tình trạng hiếm
scarce (hiếm) + hậu tố -ity để tạo danh từ trạng thái