noun · trung tính
salary
/ˈsæləri/SAL·a·ry
lương — tiền công trả theo kỳ (thường hàng tháng) của người lao động từ công ty
a regular payment, usually monthly, from an employer to an employee
Ví dụ
“She negotiated a higher starting salary before accepting the job.”
Cô ấy thương lượng mức lương khởi điểm cao hơn trước khi nhận công việc.
“My salary is paid into my bank account on the last working day of each month.”
Lương của tôi được trả vào tài khoản ngân hàng vào ngày làm việc cuối cùng của tháng.
“Employees expect annual reviews to include the possibility of a salary increase.”
Nhân viên mong đợi các buổi đánh giá hàng năm sẽ có khả năng tăng lương.
Câu mẫu band 8
“She accepted the position because it offered a competitive salary, comprehensive health benefits and clear career progression.”
Cụm hay đi cùng
- monthly salary — lương hàng tháng
- negotiate a salary — thương lượng lương
- annual salary review — điều chỉnh lương hàng năm
Họ từ
Lỗi thường gặp
I received salary last month→I received my salary last month
Người học VN thường quên mạo từ sở hữu với các khoản cá nhân; trong tiếng Anh cần 'my/your/the salary' để rõ nghĩa.
make salary→earn a salary / receive a salary
Dịch trực tiếp từ 'kiếm' thành 'make' dẫn tới collocation không tự nhiên; dùng 'earn' hoặc 'receive' cho salary.
Nói sao cho lên band
5money→6payment→7+salary
Đồng nghĩa
wage — wage thường dùng cho lương theo giờ hoặc công việc tay chân; salary thường là khoản cố định hàng tháng cho nhân viên văn phòng.
Dễ nhầm
wage — wage thường chỉ tiền công theo giờ hoặc theo công việc ngắn hạn; salary là khoản cố định theo tháng hoặc năm.
“He receives a weekly wage because he is paid by the hour.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Salary thường đi với các động từ như 'receive', 'earn', 'negotiate' và thường kèm sở hữu (my/your/the).
SAL·a·ry — SAL giống như 'sale' nhưng nhớ là SALARY = tiền lương 'S' đến đều đặn (monthly).
từ Latin 'salarium', ban đầu là khoản tiền liên quan tới muối (salt money)