noun · trung tính
runoff
UK/ˈrʌnɒf/US/ˈrʌnɔːf/RUN·off
dòng chảy bề mặt (nước mưa chảy trên mặt đất mang theo chất bẩn, phân bón…)
water (often with pollutants) that flows over the surface into rivers, lakes or the sea
Ví dụ
“Heavy rainfall increased the runoff from the fields into the river.”
Mưa lớn làm tăng dòng chảy bề mặt từ đồng ruộng xuống sông.
“Agricultural runoff often contains fertilizers that cause algal blooms.”
Dòng chảy bề mặt từ nông nghiệp thường chứa phân bón gây ra bùng phát tảo.
“Proper drainage systems reduce surface runoff and flooding.”
Hệ thống thoát nước tốt làm giảm dòng chảy bề mặt và lũ lụt.
Câu mẫu band 8
“Excessive stormwater runoff from urban areas often transports pollutants into rivers, causing downstream water-quality problems.”
Cụm hay đi cùng
- agricultural runoff — dòng chảy bề mặt do nông nghiệp
- surface runoff — dòng chảy trên bề mặt
- stormwater runoff — dòng chảy do mưa to
Họ từ
Lỗi thường gặp
run off→runoff
Người Việt thường tách 'run off' theo kiểu động từ, nhưng khi nói về hiện tượng nước chảy trên mặt đất thì viết/đọc 1 từ 'runoff'.
the runoffs→runoff
Học viên hay thêm -s hoặc mạo từ vì dịch từ tiếng Việt số nhiều; trong nhiều ngữ cảnh 'runoff' được dùng như danh từ không đếm được.
Nói sao cho lên band
5flooding→6surface runoff→7+runoff
Đồng nghĩa
drainage — drainage thiên về hệ thống thoát nước; runoff là dung tích nước rửa trôi một vùng.
Dễ nhầm
drainage — drainage chỉ hệ thống hoặc quá trình loại bỏ nước; runoff là lượng nước thực tế chảy trên bề mặt.
“Improving drainage can reduce surface runoff during heavy storms.”
Mẹo nhớ & gốc từ
run + off → nước 'chạy' đi khỏi mặt đất
run + off (ban đầu là cụm động từ) → danh từ một từ để chỉ dòng chảy bề mặt.