phrasal verb · trung tính
run wild
/rʌn waɪld/run WILD
phát triển mạnh theo hướng không thể kiểm soát (ý tưởng, tin đồn, trí tưởng tượng…) hoặc hành vi hoảng loạn
to spread or develop in an uncontrolled or excessive way; to become uncontrollable
Ví dụ
“After the announcement, rumours ran wild across social media.”
Sau thông báo, tin đồn lan tràn không kiểm soát trên mạng xã hội.
“Let your imagination run wild when planning the design.”
Hãy để trí tưởng tượng bay cao khi lên ý tưởng thiết kế.
“If rules are weak, small problems can run wild and become big ones.”
Nếu quy định lỏng lẻo, những vấn đề nhỏ có thể phát triển không kiểm soát và trở nên lớn.
Câu mẫu band 8
“Once the unverified story was posted online, rumours ran wild and the company had to issue an official correction within hours.”
Cụm hay đi cùng
- rumours run wild — tin đồn lan tràn không kiểm soát
- let imagination run wild — để trí tưởng tượng bay bổng
Họ từ
Lỗi thường gặp
Rumours run widely on social media.→Rumours ran wild on social media.
Người Việt thường dùng 'widely' vì nghĩ 'lan rộng' nên dịch thành 'widely' nhưng cụm tiếng Anh tự nhiên là 'run wild' để nhấn tính bất kiểm soát.
Let your imagination run wildly.→Let your imagination run wild.
Sai dùng trạng từ 'wildly' thay cho cụm tính từ 'run wild' do hiểu nhầm vai trò từ.
Nói sao cho lên band
5spread→6get out of control→7+run wild
Đồng nghĩa
go out of control — nói chung hơn; 'run wild' có sắc thái hình ảnh hơn
spiral out of control — nhấn mạnh quá trình xấu đi nhanh chóng
Dễ nhầm
spiral out of control — nhấn mạnh sự xấu đi nhanh và liên tục; thường dùng cho tình huống tiêu cực
“The protest spiralled out of control and turned violent.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung một khu rừng hoang: khi mọi thứ 'run wild' là mọi thứ phát triển không kiểm soát, như cây cỏ mọc um tùm.
Từ 'run' (chạy) + 'wild' (hoang dã) — nghĩa gốc là chạy trong hoang dã, nghĩa bóng là 'không kiểm soát'.