phrasal verb · trung tính

run up against

/rʌn ʌp əˈɡeɪnst/RUN·up·a·gainst

speakingtask2

gặp phải (khó khăn, trở ngại, phản đối)

to encounter problems or opposition

Ví dụ

The project ran up against strong local opposition.

Dự án đã gặp phải sự phản đối mạnh mẽ từ địa phương.

We ran up against several legal issues while setting up the business.

Chúng tôi gặp một vài vấn đề pháp lý khi thành lập doanh nghiệp.

She ran up against bureaucracy at every step.

Cô ấy gặp phải quan liêu ở mọi bước.

Câu mẫu band 8

While implementing the policy, officials ran up against unexpected legal constraints that delayed progress.

Cụm hay đi cùng

  • run up against opposition/problems/obstaclesgặp phải sự phản đối/vấn đề/chướng ngại

Họ từ

run up against phrasal verb

Lỗi thường gặp

We ran against many problems.We ran up against many problems.

Người Việt thường lược từ 'up' khi dịch trực tiếp. 'Run against' có nghĩa khác; học viên cần nhớ cụm 'run up against'.

They run up difficulties last year.They ran up against difficulties last year.

Lỗi thiếu 'against' hoặc chia thì; tiếng Việt không bắt buộc nên học viên hay bỏ từ quan trọng.

Nói sao cho lên band

5face6encounter7+run up against

Đồng nghĩa

encounter'Encounter' phù hợp cho writing; 'run up against' thân mật hơn nhưng vẫn dùng được ở nhiều ngữ cảnh IELTS

Dễ nhầm

run into'run into' và 'run up against' đều có nghĩa gặp vấn đề; 'run up against' nhấn mạnh trở ngại, rào cản; 'run into' trung tính hơn

We ran into a few delays during construction.

Mẹo nhớ & gốc từ

hình dung mình 'chạy lên' và đụng tường → gặp chướng ngại (run up against)

run + up + against — 'chạy lên' rồi 'va vào' ý nghĩa rộng là gặp phải trở ngại

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ run … · phần 2

Học từ này cùng bộ