phrasal verb · trung tính
run up against
/rʌn ʌp əˈɡeɪnst/RUN·up·a·gainst
gặp phải (khó khăn, trở ngại, phản đối)
to encounter problems or opposition
Ví dụ
“The project ran up against strong local opposition.”
Dự án đã gặp phải sự phản đối mạnh mẽ từ địa phương.
“We ran up against several legal issues while setting up the business.”
Chúng tôi gặp một vài vấn đề pháp lý khi thành lập doanh nghiệp.
“She ran up against bureaucracy at every step.”
Cô ấy gặp phải quan liêu ở mọi bước.
Câu mẫu band 8
“While implementing the policy, officials ran up against unexpected legal constraints that delayed progress.”
Cụm hay đi cùng
- run up against opposition/problems/obstacles — gặp phải sự phản đối/vấn đề/chướng ngại
Họ từ
Lỗi thường gặp
We ran against many problems.→We ran up against many problems.
Người Việt thường lược từ 'up' khi dịch trực tiếp. 'Run against' có nghĩa khác; học viên cần nhớ cụm 'run up against'.
They run up difficulties last year.→They ran up against difficulties last year.
Lỗi thiếu 'against' hoặc chia thì; tiếng Việt không bắt buộc nên học viên hay bỏ từ quan trọng.
Nói sao cho lên band
5face→6encounter→7+run up against
Đồng nghĩa
encounter — 'Encounter' phù hợp cho writing; 'run up against' thân mật hơn nhưng vẫn dùng được ở nhiều ngữ cảnh IELTS
Dễ nhầm
run into — 'run into' và 'run up against' đều có nghĩa gặp vấn đề; 'run up against' nhấn mạnh trở ngại, rào cản; 'run into' trung tính hơn
“We ran into a few delays during construction.”
Mẹo nhớ & gốc từ
hình dung mình 'chạy lên' và đụng tường → gặp chướng ngại (run up against)
run + up + against — 'chạy lên' rồi 'va vào' ý nghĩa rộng là gặp phải trở ngại