phrasal verb · trung tính
run up (a bill)
/rʌn ʌp/RUN·up
tích lũy (nợ, hoá đơn) — thường theo nghĩa tiêu nhiều tiền làm nợ
to cause an amount of debt or bills to increase
Ví dụ
“They ran up a huge phone bill while travelling abroad.”
Họ làm phát sinh một hóa đơn điện thoại lớn khi đi nước ngoài.
“If you keep buying gadgets, you’ll run up debt quickly.”
Nếu bạn cứ mua thiết bị hoài, bạn sẽ nhanh chóng tích nợ.
“He ran up several unpaid bills last year.”
Năm ngoái anh ta tích vài hóa đơn chưa trả.
Câu mẫu band 8
“While studying abroad I accidentally ran up a few unexpected bills, but I managed to clear them later.”
Cụm hay đi cùng
- run up a bill/debt/costs — làm phát sinh hóa đơn/nợ/chi phí
Họ từ
Lỗi thường gặp
They ran up a bill many.→They ran up a large bill.
Dịch sát cấu trúc tiếng Việt dẫn tới trật tự tính từ — tiếng Anh cần tính từ đứng trước danh từ ('a large bill').
I run up debts last month.→I ran up debts last month.
Quên chia thì quá khứ; học viên Việt thường để nguyên động từ ở dạng cơ sở.
Nói sao cho lên band
5borrow→6incur→7+run up
Đồng nghĩa
incur — 'incur' trang trọng, dùng trong văn viết; 'run up' thân mật hơn và hay dùng trong hội thoại
Dễ nhầm
incur — 'incur' trang trọng, thường gặp trong writing; 'run up' thân mật, natural cho speaking
“The company incurred significant costs during the project.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cấu trúc: run up + a bill/debt/costs. Với đại từ tân ngữ ngắn (it/them) vẫn đặt sau 'run': run it up.
tưởng tượng hóa đơn 'chạy lên' cao dần — RUN UP
run + up (lên) — nghĩa là làm con số (nợ, hoá đơn) 'chạy lên' tăng dần