phrasal verb · trung tính
run through
UK/rʌn θruː/US/rʌn θru/RUN·through
luyện tập, rà soát chi tiết; tiêu tốn (tiền) rất nhanh theo nghĩa 'phung phí'
to practise or rehearse; to go over something in detail; to use up (money) quickly
Ví dụ
“Let's run through the presentation once more before the interview.”
Hãy tập dượt bài thuyết trình thêm một lần trước buổi phỏng vấn.
“He ran through his savings in just a few months.”
Anh ấy tiêu sạch tiền tiết kiệm chỉ trong vài tháng.
“I need to run through my notes for tomorrow’s lecture.”
Tôi cần rà soát ghi chú cho buổi thuyết trình ngày mai.
Câu mẫu band 8
“Before the seminar I ran through my slides twice to make sure the timing was right.”
Cụm hay đi cùng
- run through a script/presentation/notes — tập dượt kịch bản/bài thuyết trình/ghi chú
- run through savings — tiêu hết tiền
Họ từ
Lỗi thường gặp
I ran through the lesson tomorrow.→I will run through the lesson tomorrow.
Lỗi chia thì và thiếu trợ động từ 'will' khi diễn tả kế hoạch tương lai; học viên hay dùng thì tiếng Việt tương đương không đúng trong tiếng Anh.
She run through her money.→She ran through her money.
Quên chia quá khứ 'ran' do L1 không bắt buộc chia động từ.
Nói sao cho lên band
5check→6go over→7+run through
Đồng nghĩa
rehearse — 'rehearse' trang trọng hơn cho phần luyện tập; 'run through' thân mật và linh hoạt hơn
Dễ nhầm
go over — 'go over' và 'run through' gần nhau về nghĩa, nhưng 'run through' thường có sắc thái luyện tập nhanh hoặc tiêu xài nhanh; 'go over' mang tính kiểm tra, giải thích
“We should go over the details before meeting the client.”
Mẹo nhớ & gốc từ
tưởng tượng mình 'chạy xuyên' qua slide để tập dượt nhanh
run + through (qua) — nghĩa 'chạy qua' → luyện tập, rà soát nhanh