phrasal verb / idiomatic verb phrase · trang trọng

run the risk (of)

/rʌn ðə rɪsk əv/run·the·RISK

task2speaking

đương đầu với nguy cơ; có khả năng gặp điều xấu nếu làm gì

to expose oneself to the possibility of something bad happening; to be at risk of

Ví dụ

If you ignore safety rules, you run the risk of serious injury.

Nếu bạn bỏ qua quy tắc an toàn, bạn có nguy cơ bị thương nghiêm trọng.

Policymakers run the risk of public backlash if they cut social programmes.

Những người làm chính sách có nguy cơ bị phản ứng dữ dội nếu cắt giảm các chương trình xã hội.

By delaying maintenance the company ran the risk of equipment failure.

Bằng cách trì hoãn bảo trì, công ty đã đặt mình trước nguy cơ hỏng thiết bị.

Câu mẫu band 8

Governments that ignore early warnings run the risk of irreversible environmental damage.

Cụm hay đi cùng

  • run the risk of doing something / run the risk of + nouncó nguy cơ làm gì / có nguy cơ + danh từ
  • run the risk of severe consequencescó nguy cơ hậu quả nghiêm trọng

Họ từ

risk nounrisky adjective

Lỗi thường gặp

run the risk to dorun the risk of doing

Người Việt thường dịch 'có nguy cơ làm gì' trực tiếp thành 'risk to do' nhưng cấu trúc đúng là 'risk of doing'.

take the risk ofrun the risk of

Cả hai có thể dùng, nhưng học viên hay dùng 'take the risk' không phù hợp khi muốn nhấn vào nguy cơ tiềm ẩn trong văn viết trang trọng; 'run the risk' là lựa chọn an toàn hơn trong Task 2.

Nói sao cho lên band

5risk6take the risk7+run the risk (of)

Đồng nghĩa

risk'risk' (động từ) nghĩa giống nhưng 'run the risk of' là cụm cố định, trang trọng và hay dùng trong viết.

Dễ nhầm

take the riskCả hai đều biểu thị hành động đối mặt nguy cơ, nhưng 'take the risk' thường nhấn tới hành động chủ động chấp nhận rủi ro; 'run the risk of' thường mô tả khả năng nguy cơ xảy ra.

He decided to take the risk and invest his savings.

Mẹo nhớ & gốc từ

Nghĩ: 'run' = trải qua; 'run the risk' = chạy vào rủi ro → đương đầu nguy cơ.

'run' (Old English) + 'risk' (từ Latinh qua Pháp) → cụm cố định dùng lâu trong tiếng Anh.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ run … · phần 2

Học từ này cùng bộ