phrasal verb · trung tính
run out on
UK/rʌn aʊt ɒn/US/rʌn aʊt ɑn/run·OUT·on
bỏ mặc, rời bỏ ai (thường bất ngờ và chịu trách nhiệm ít nhất)
to abandon somebody, especially someone who depends on you
Ví dụ
“He ran out on his family when the children were still small.”
Anh ta bỏ rơi gia đình khi các con vẫn còn nhỏ.
“I couldn't believe she ran out on him after all he had done.”
Tôi không thể tin cô ấy bỏ rơi anh ấy sau tất cả những gì anh ấy đã làm.
“Many people fear being run out on by their partners.”
Nhiều người lo ngại bị bạn đời bỏ rơi.
Câu mẫu band 8
“After months of financial pressure, he ultimately ran out on his family, leaving his partner to cope alone.”
Cụm hay đi cùng
- run out on someone — bỏ mặc ai đó
- be run out on — bị ai đó bỏ rơi
Lỗi thường gặp
He ran out of his family.→He ran out on his family.
Người Việt hay nhầm 'run out of' (hết cái gì) với 'run out on' (bỏ ai). 'Run out of' không diễn tả 'bỏ rơi'.
She run out on he last year.→She ran out on him last year.
Lỗi chia thì và dùng tân ngữ; trong tiếng Anh cần chia 'run' → 'ran' và dùng tân ngữ đúng vị trí (run out on + someone).
Nói sao cho lên band
5leave→6abandon→7+run out on
Đồng nghĩa
abandon — 'abandon' trung tính hơn; 'run out on' nhấn vào hành động rời bỏ người phụ thuộc, hơi thân mật hơn.
Dễ nhầm
run out of — 'run out of' nghĩa là 'hết (cái gì)', không phải 'bỏ rơi ai'.
“We ran out of milk so I couldn't make tea.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình ảnh ai đó chạy (run) ra (out) khỏi nhà và để lại chữ 'on' bên kia → chạy bỏ lại ai đó: run out on.
run + out (ra ngoài) + on (hướng vào đối tượng) → nghĩa bóng 'rời bỏ ai đó'.