phrasal verb · trung tính

run on

UK/rʌn ɒn/US/rʌn ɑːn/run ON

speakingtask1task2

1) tiếp tục (thường chỉ lời nói, bài thuyết trình) hơn mức cần thiết; 2) hoạt động bằng (nhiên liệu/nguồn năng lượng)

to continue for longer than expected (talk, speech); or to be powered by (a type of fuel)

Ví dụ

The discussion ran on for nearly two hours.

Cuộc thảo luận kéo dài gần hai tiếng.

This generator runs on diesel.

Máy phát này chạy bằng diesel.

Please don't let your answer run on; be concise.

Đừng để câu trả lời kéo dài quá; hãy cô đọng.

Câu mẫu band 8

The seminar ran on much longer than scheduled, which left little time for questions.

Cụm hay đi cùng

  • run on + fuel/typechạy bằng (nhiên liệu)
  • run on for + durationkéo dài (thời gian)

Họ từ

run on vran on v (past)running on v‑ing

Lỗi thường gặp

The speech ran on dieselThe generator runs on diesel

nhầm chủ ngữ: 'run on' + fuel collocates với thiết bị, máy móc, không phải 'speech'.

He run on for an hourHe ran on for an hour

lỗi chia thì: quá khứ của 'run' là 'ran'.

Nói sao cho lên band

5continue6go on7+run on

Đồng nghĩa

continuecontinue trung tính; run on thêm sắc thái kéo dài hơn mức cần thiết khi nói về lời nói/buổi thảo luận

Dễ nhầm

continuecontinue mang tính trung tính; khi nói bài nói 'run on' còn hàm ý 'kéo dài quá mức'

The meeting continued after lunch.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình ảnh một cuộc nói chuyện 'chạy' tiếp qua (on) đồng hồ thời gian.

run + on (tiếp tục) → nghĩa 'tiếp tục chạy' mở rộng sang thời gian và loại nhiên liệu.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ run … · phần 2

Học từ này cùng bộ