phrasal verb · trung tính
run from
/rʌn frəm/RUN·from
trốn tránh, né tránh (vấn đề, trách nhiệm); chạy trốn khỏi ai/cái gì
to avoid dealing with something or to flee away from someone or something
Ví dụ
“Many people run from difficult conversations.”
Nhiều người né tránh những cuộc trò chuyện khó khăn.
“He ran from the police after the incident.”
Anh ta chạy trốn khỏi cảnh sát sau vụ việc.
“You can't just run from your responsibilities.”
Bạn không thể cứ trốn tránh trách nhiệm mãi được.
Câu mẫu band 8
“Politicians often run from direct questions about policy failures instead of offering concrete solutions.”
Cụm hay đi cùng
- run from responsibility — né tránh trách nhiệm
- run from the law — chạy trốn khỏi pháp luật
- run from problems — tránh né vấn đề
Họ từ
Lỗi thường gặp
run away the problem→run from the problem
Người Việt hay lược 'from' hoặc đặt sai vị trí 'away'; cấu trúc đúng là 'run from' hoặc 'run away from' (không phải 'run away' + tân ngữ trực tiếp).
avoid from responsibility→avoid responsibility / run from responsibility
Sai vì động từ 'avoid' không đi với 'from' khi theo sau là tân ngữ trừu tượng; thường nói 'avoid responsibility'.
Nói sao cho lên band
5avoid→6escape→7+run from
Đồng nghĩa
avoid — phổ biến, trung tính; 'run from' có sắc thái mạnh hơn 'trốn tránh'
escape — nhấn hành động rời đi để thoát khỏi
Dễ nhầm
avoid — 'avoid' là động từ chung cho việc né tránh; 'run from' thường mang sắc thái trốn chạy, cảm xúc mạnh hơn
“Instead of addressing the issue, he continued to run from it.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình ảnh một người 'run' rồi quay mặt 'from' vấn đề — chạy trốn.
'Run' kết hợp với giới từ 'from' để diễn tả hướng ra xa, nghĩa này đã tồn tại từ lâu trong tiếng Anh.