phrasal verb (intransitive) · trung tính

run dry

/rʌn draɪ/RUN·dry

task2speaking

bị khô/sụt, không còn nước hoặc nguồn cung cấp; hết

to become empty or no longer provide something (often water or a supply)

Ví dụ

After months without rain the river finally ran dry.

Sau nhiều tháng không mưa, con sông cuối cùng đã cạn.

Local funding ran dry and the project stalled.

Nguồn vốn địa phương cạn kiệt và dự án bị đình trệ.

If the well runs dry, the village will have to move.

Nếu giếng hết nước, làng sẽ phải di chuyển.

Câu mẫu band 8

When local donations ran dry, the charity had to scale back its operations substantially.

Cụm hay đi cùng

  • run dry (a river/a well/resources/funding)cạn nước/nguồn lực/kinh phí

Họ từ

run verb

Lỗi thường gặp

The river is dryed.The river has run dry.

Người Việt hay thêm hậu tố -ed theo thói quen; với cụm này cách tự nhiên là 'run dry' hoặc 'has run dry' chứ không phải 'dryed'.

The money run dry.The money ran dry.

Thiếu chia thì quá khứ 'ran'; nhiều học sinh quên chia động từ vì tiếng Việt không chia.

Nói sao cho lên band

5stop supplying6dry up7+run dry

Đồng nghĩa

dry upcũng nghĩa cạn nhưng 'dry up' hơi thông dụng hơn trong hội thoại

be exhaustedchung chung cho nguồn lực; ít mô tả tình trạng vật lý như nước

Dễ nhầm

dry uptương tự 'run dry' nhưng thường dùng cả chủ động (someone/something dries up) và miêu tả quá trình dừng cung cấp

The stream dried up after the heatwave.

Mẹo nhớ & gốc từ

Ngẫm 'run' như chảy, 'dry' như khô — chảy đến khô cạn.

Cụm từ ghép từ 'run' (chảy) và 'dry' (khô), nghĩa gốc là chảy đến khi hết nước.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ run … · phần 2

Học từ này cùng bộ