phrasal verb / idiom · trung tính
run cold
UK/rʌn kəʊld/US/rʌn koʊld/run·COLD
trở nên lạnh nhạt, bớt nhiệt tình; (nghĩa đen) trở nên lạnh
to become less enthusiastic or to become physically cold
Ví dụ
“When talk of layoffs began, support for the plan ran cold.”
Khi bắt đầu nói đến sa thải, sự ủng hộ cho kế hoạch trở nên lạnh nhạt.
“Her smile ran cold when she saw the results.”
Nụ cười của cô ấy trở nên lạnh lùng khi thấy kết quả.
“After the scandal, public interest in the project ran cold.”
Sau bê bối, sự quan tâm của công chúng đối với dự án nguội lạnh.
Câu mẫu band 8
“When the minister avoided direct answers, public support for the policy ran cold.”
Cụm hay đi cùng
- support ran cold — sự ủng hộ nguội lạnh
- smile ran cold — nụ cười trở nên lạnh lùng
- interest ran cold — sự quan tâm nguội đi
Họ từ
Lỗi thường gặp
Her enthusiasm got cold→Her enthusiasm ran cold
Người Việt thường dịch trực tiếp 'trở nên lạnh' và dùng 'got cold', nhưng cụm idiom thường dùng là 'run cold' khi miêu tả cảm xúc/khí hậu tinh thần.
run cold (use literally when context is figurative)→run cold (use figuratively for feelings)
Người học dễ hiểu nhầm nghĩa đen/ẩn dụ; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng nghĩa bóng hay nghĩa đen.
Nói sao cho lên band
5become cold→6cool off→7+run cold
Đồng nghĩa
cool off — thường dùng cho cảm xúc giảm dần, trung tính
fade — mất dần cường độ, chung chung
Dễ nhầm
go cold — 'go cold' cũng gặp trong văn nói; cả hai có thể dùng nhưng 'run cold' phổ biến trong văn viết trang trọng
“When the minister avoided direct answers, public support for the policy ran cold.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình ảnh cảm giác 'run' chảy rồi dừng ở 'cold' — nhiệt tình tụt nhanh.
Cụm 'run cold' dùng theo nghĩa bóng từ lâu trong tiếng Anh để miêu tả cảm giác nguội đi.