phrasal verb · đời thường

run back

/rʌn ˈbæk/run BACK

speakingtask2

quay lại chỗ nào đó (thường là quay lại nhanh, tạm thời)

to go back to a place, usually quickly or briefly

Ví dụ

I ran back to the store because I'd left my wallet there.

Tôi chạy quay lại cửa hàng vì tôi để quên ví ở đó.

Can you run back home and get my umbrella?

Cậu có thể chạy về nhà lấy giúp mình cái ô không?

She ran back into the room to grab her phone.

Cô ấy chạy quay lại phòng để lấy điện thoại.

Câu mẫu band 8

I ran back to the flat to fetch my notes before the meeting started.

Cụm hay đi cùng

  • run back home / run back to the shopchạy quay về nhà / chạy quay lại cửa hàng

Họ từ

run back / ran back / running back verb

Lỗi thường gặp

I ran to the shop because I forgot my wallet.I ran back to the shop because I forgot my wallet.

Nhiều bạn Việt dùng 'to' thay cho 'back' do dịch word-by-word ('chạy tới cửa hàng') — câu đó chỉ nói bạn đến cửa hàng, không nhấn rằng bạn đã từng ở đó trước và quay lại.

I run back yesterday.I ran back yesterday.

Người học thường quên chia thì (ran) vì trong tiếng Việt động từ không chia; nhớ chia động từ theo thì quá khứ.

Nói sao cho lên band

5go back6return7+run back

Đồng nghĩa

go backchung chung, trung tính; 'run back' nhấn vào tính nhanh, tạm thời

returntrang trọng hơn; ít dùng trong hội thoại thân mật

Dễ nhầm

go back'go back' là lựa chọn an toàn, trung tính; 'run back' gợi tốc độ/khẩn trương hơn

I had to go back to the office to pick up my badge.

Mẹo nhớ & gốc từ

back = trở lại → run back = chạy trở lại (nhanh, tạm thời).

tổ hợp run (chạy) + back (trở lại) — nghĩa gốc rất trực tiếp.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ run … · phần 2

Học từ này cùng bộ