phrasal verb · trung tính
run aground
/rʌn əˈɡraʊnd/run·a·GROUND
bị mắc cạn (tàu thuyền); bóng: một kế hoạch/nghiên cứu bị đình trệ, không tiến triển
to become stuck (literally, a ship) or for a plan or project to fail to make progress
Ví dụ
“The ferry ran aground during the storm.”
Phà bị mắc cạn trong cơn bão.
“Negotiations ran aground after both sides refused to compromise.”
Đàm phán bế tắc khi cả hai bên đều không chịu nhượng bộ.
“The initiative ran aground for lack of funding.”
Sáng kiến bị đình trệ vì thiếu kinh phí.
Câu mẫu band 8
“The conservation initiative ran aground after funding was withdrawn, leaving several projects unfinished.”
Cụm hay đi cùng
- ran aground on a reef — mắc cạn ở một rạn san hô
- project ran aground — dự án bị đình trệ
- negotiations ran aground — đàm phán bế tắc
Họ từ
Lỗi thường gặp
run a ground→run aground
Người học Việt thường tách từ 'aground' thành hai từ do nghe giống 'a + ground', nhưng từ đúng là 'aground' hoặc dùng 'run aground' làm cụm cố định.
run around (to mean stuck)→run aground
Nhầm lẫn giữa 'run around' (chạy vòng quanh) và 'run aground' (mắc cạn); ý nghĩa khác nhau rõ rệt.
Nói sao cho lên band
5get stuck→6stall→7+run aground
Đồng nghĩa
be stranded — thường nhấn về tình trạng bị bỏ lại, bị cô lập
stall — bị đình trệ, mất đà (thường dùng cho kế hoạch)
Dễ nhầm
run ashore — cũng có nghĩa tàu chạm bờ, nhưng 'run aground' thường dùng cho 'mắc cạn' trên chướng ngại; 'run ashore' nhấn 'đến bờ'
“The small boat ran aground near the mouth of the river.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình ảnh con tàu 'chạy' vào 'ground' → mắc cạn.
'Aground' là trạng từ tiếng Anh cũ, 'run aground' dùng từ thế kỷ 16 để chỉ tàu mắc cạn.