phrasal verb · đời thường
run about
/rʌn əˈbaʊt/run a·BOUT
chạy quanh, đi tới đi lui nhiều nơi; bận chạy lo việc vặt
to move around a place a lot; to be busy doing many small tasks or errands
Ví dụ
“I've been running about all morning getting ready for the party.”
Suốt sáng tôi chạy đi chạy lại chuẩn bị cho buổi tiệc.
“The kids were running about the playground.”
Lũ trẻ chạy nhảy quanh sân chơi.
“She spends her afternoons running about doing errands.”
Buổi chiều cô ấy dành cho việc chạy đi lo lặt vặt.
Câu mẫu band 8
“I spent the whole morning running about town arranging interviews and collecting documents.”
Cụm hay đi cùng
- run about the city / run about doing errands — chạy quanh thành phố / chạy đi làm việc vặt
Họ từ
Lỗi thường gặp
I ran around errands all morning.→I ran about doing errands all morning.
Người học Việt thường trộn 'run around' và 'do errands' theo trật tự tiếng Việt; trong ngữ cảnh này 'run about doing errands' hoặc 'run around doing errands' đều được ở Anh/Mỹ nhưng học viên hay lẫn giới từ và vị trí - nên cần luyện collocation cụ thể.
I am running about the meeting.→I am running about before the meeting.
Dịch word-by-word khiến thiếu giới từ phù hợp; câu đúng cần thêm cụm hoàn chỉnh ('before the meeting') để rõ nghĩa.
Nói sao cho lên band
5be busy→6run around→7+run about
Đồng nghĩa
run around — 'run around' gần như đồng nghĩa nhưng thường dùng nhiều hơn ở Anh; lưu ý 'run around' đã được liệt kê trong yêu cầu nên ngữ cảnh học khác nhau.
be busy — chung chung; 'run about' nhấn vào hành động di chuyển nhiều
Dễ nhầm
be busy — 'be busy' chỉ trạng thái bận, ít nhấn vào hành động đi lại vật lý; 'run about' nhấn di chuyển và hoạt động
“I'm too busy to meet you this afternoon.”
Mẹo nhớ & gốc từ
about = quanh quanh → run about = chạy quanh lo việc.
run (chạy) + about (xung quanh) — nghĩa hình ảnh dễ nhớ.