phrasal verb · đời thường

run a red light

/rʌn ə rɛd laɪt/RED

speakingtask1

bấm đèn đỏ (vượt đèn đỏ khi lái xe)

to pass through an intersection after the traffic light has turned red

Ví dụ

The driver was fined for running a red light at the junction.

Tài xế bị phạt vì vượt đèn đỏ ở ngã tư.

People who run red lights endanger pedestrians and other motorists.

Những người vượt đèn đỏ đe dọa người đi bộ và các lái xe khác.

He admitted to running a red light but said he was late for an emergency.

Anh ấy thừa nhận đã vượt đèn đỏ nhưng nói anh vội vì có trường hợp khẩn cấp.

Câu mẫu band 8

Drivers who repeatedly run red lights pose a serious threat to urban road safety.

Cụm hay đi cùng

  • be fined for running a red lightbị phạt vì vượt đèn đỏ
  • danger of running a red lightnguy cơ vượt đèn đỏ

Họ từ

red light nrun v

Lỗi thường gặp

run the red lightrun a red light

Người Việt thường dùng 'the' theo thói quen dịch 'đèn đỏ' sang 'the red light'; collocation phổ biến là 'run a red light' (một hành động chung).

run red lightrun a red light

Bỏ mạo từ 'a' là lỗi do thói quen không dùng mạo từ; câu tiếng Anh chuẩn cần 'a' ở đây.

Nói sao cho lên band

5disobey a traffic light6go through a red light7+run a red light

Đồng nghĩa

disobey a traffic lightcách diễn đạt trang trọng hơn

Dễ nhầm

disobey a traffic light'Disobey a traffic light' trang trọng hơn; 'run a red light' là cách nói thông dụng.

He was charged for disobeying a traffic light.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình ảnh chạy qua đèn đỏ: run a RED light — nhớ chữ RED to rõ.

Cụm đơn giản: 'run' (vượt qua) + 'a red light' — thành ngữ đời thường liên quan giao thông.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ run … · phần 3

Học từ này cùng bộ