noun · trung tính
responsiveness
UK/rɪˈspɒn.sɪv.nəs/US/rɪˈspɑːn.sɪv.nəs/ri·SPON·si·ve·ness
khả năng phản hồi nhanh và phù hợp (ví dụ dịch vụ khách hàng, hệ thống công nghệ)
the speed and appropriateness with which someone or something reacts to requests or changes
Ví dụ
“Customer satisfaction rose after the company improved its responsiveness.”
Mức hài lòng của khách hàng tăng lên sau khi công ty cải thiện khả năng phản hồi.
“The responsiveness of the server is critical for real-time applications.”
Khả năng phản hồi của máy chủ rất quan trọng cho ứng dụng thời gian thực.
“Teachers praised the software's responsiveness when handling multiple users.”
Giáo viên khen ngợi khả năng phản hồi của phần mềm khi xử lý nhiều người dùng.
Câu mẫu band 8
“In urban planning, authorities value responsiveness to citizens' concerns as much as long-term strategy.”
Cụm hay đi cùng
- customer responsiveness — khả năng phản hồi với khách hàng
- responsiveness to feedback — khả năng tiếp nhận phản hồi
- improve responsiveness — cải thiện khả năng phản hồi
Họ từ
Lỗi thường gặp
The system's responsiveness on requests is poor.→The system's responsiveness to requests is poor.
Người Việt thường dịch 'đối với/đến' thành 'on' theo thói quen; giới từ chính xác ở đây là 'to'.
Our company have good responsiveness.→Our company has good responsiveness.
Người học hay quên chia động từ theo chủ ngữ số ít/ nhiều khi dịch trực tiếp từ tiếng Việt.
Nói sao cho lên band
5responsiveness→6reactivity→7+responsiveness
Đồng nghĩa
reactivity — reactivity nhấn vào phản ứng nhanh có thể mang tính tự động; responsiveness nhấn vào phản hồi phù hợp và đúng lúc
Dễ nhầm
reactivity — reactivity chỉ phản ứng, thường mang ý tiêu cực hoặc tự động; responsiveness bao hàm tính phù hợp và kịp thời
“The chemical's reactivity increases at high temperatures.”
Mẹo nhớ & gốc từ
RESPONSE (phản hồi) + NESS → tính phản hồi
Từ 'respond' (đáp lại) + hậu tố danh từ -ness để chỉ tính chất.