noun · trung tính

refund

/ˈriːfʌnd/RE·fund

Band 4-5speakingtask2

tiền trả lại khi trả hàng hoặc hủy dịch vụ

money given back to a customer when a product is returned or a service is cancelled

Ví dụ

I asked for a refund because the jacket was damaged.

Tôi yêu cầu hoàn tiền vì chiếc áo khoác bị hỏng.

The store refused to give me a refund without the receipt.

Cửa hàng từ chối trả tiền nếu không có hóa đơn.

Their refund policy is clearly stated on the website.

Chính sách hoàn tiền của họ được ghi rõ trên website.

Câu mẫu band 8

Because their refund policy is straightforward, customers feel confident buying electronics online.

Cụm hay đi cùng

  • get a refundnhận tiền hoàn lại
  • refund policychính sách hoàn tiền
  • request a refundyêu cầu hoàn tiền

Họ từ

refund verb / nounrefundable adjectiverefunds noun (plural)

Lỗi thường gặp

Can I have refund?Can I have a refund?

Tiếng Việt không có mạo từ, nên học viên thường quên 'a/the' trong tiếng Anh khi danh từ đếm được xuất hiện.

The shop gives me refund.The shop gives me a refund.

Thiếu mạo từ 'a' vì thói quen dịch sát từ tiếng Việt.

Nói sao cho lên band

5get money back6return money7+refund

Đồng nghĩa

reimbursetrả lại tiền chi phí đã bỏ ra; trang trọng hơn, thường dùng cho chi phí công việc

Dễ nhầm

returnreturn là hành động trả lại hàng; refund là tiền được trả lại sau khi trả hàng

I returned the shirt because it didn't fit.

reimbursereimburse thường dùng cho bồi hoàn chi phí, trang trọng hơn 'refund'

The company reimbursed me for the travel expenses.

Mẹo nhớ & gốc từ

RE-FUND = Return FUND → nghĩ đến 'trả lại tiền'.

Từ 'refund' ghép re- (lại) + fund (tiền), nghĩa là trả lại tiền.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Mua sắm & tiền bạc

Học từ này cùng bộ