idiom · trung tính
red tape
/red teɪp/RED·tape
quy trình hành chính rườm rà, thủ tục quan liêu gây chậm trễ
official rules and procedures that cause unnecessary delay and complexity
Ví dụ
“The project was delayed by red tape at the planning office.”
Dự án bị trì hoãn vì thủ tục hành chính ở phòng quy hoạch.
“Small businesses often struggle with government red tape.”
Doanh nghiệp nhỏ thường gặp khó với thủ tục hành chính.
“Cutting through red tape would speed up the approvals.”
Giảm bớt thủ tục hành chính sẽ làm nhanh việc phê duyệt.
Câu mẫu band 8
“Foreign investors often cite excessive red tape as a major obstacle to doing business locally.”
Cụm hay đi cùng
- cut through red tape — giảm bớt thủ tục quan liêu
- bogged down in red tape — bị vướng vào thủ tục hành chính rườm rà
- suffer from red tape — chịu hậu quả vì thủ tục hành chính
Họ từ
Lỗi thường gặp
The project was delayed because of many red tapes.→The project was delayed because of red tape.
Người Việt thường thêm 's' hoặc đếm được cho 'red tape' do dịch nghĩa 'nhiều thủ tục', nhưng 'red tape' là danh từ không đếm được trong tiếng Anh.
The red tape made difficult the approval.→Red tape made the approval difficult.
Trật tự từ tiếng Việt khác tiếng Anh; cần đặt 'made' + object + adjective. Câu sai do dịch theo cấu trúc tiếng Việt.
Nói sao cho lên band
5official procedures→6bureaucracy→7+red tape
Đồng nghĩa
bureaucracy — từ chính thức hơn; 'red tape' nhấn mạnh thủ tục rườm rà
Dễ nhầm
bureaucracy — dùng để chỉ hệ thống hành chính nói chung; 'red tape' nhấn mạnh thủ tục phiền toái, trì hoãn.
“Many companies complain about bureaucracy when trying to get permits.”
Mẹo nhớ & gốc từ
tưởng tượng dây ruy băng đỏ quấn quanh hồ sơ — làm chậm mọi thứ
từ 'red tape' gốc là ruy băng đỏ dùng để buộc hồ sơ chính thức vào thế kỷ 19, sau đó tượng trưng cho thủ tục quan liêu