verb phrase · đời thường
record a single
UK/rɪˈkɔːd ə ˈsɪŋɡəl/US/rɪˈkɔːrd ə ˈsɪŋɡəl/re·CORD a SIN·gle
thu âm một ca khúc đơn để phát hành (single)
to make an audio recording of one song intended for release
Ví dụ
“The band recorded a single before producing a full album.”
Ban nhạc đã thu âm một đĩa đơn trước khi sản xuất album đầy đủ.
“She recorded a single in a small studio last summer.”
Cô ấy thu âm một ca khúc đơn trong studio nhỏ vào mùa hè năm ngoái.
“Many artists record a single to test public reaction.”
Nhiều nghệ sĩ thu âm một đĩa đơn để thử phản ứng của công chúng.
Câu mẫu band 8
“Before committing to an album, the singer decided to record a single to gauge listener interest.”
Cụm hay đi cùng
- record a single in a studio — thu âm một đĩa đơn trong phòng thu
- release a single — phát hành một đĩa đơn
Họ từ
Lỗi thường gặp
make a song→record a single
Người Việt hay dùng 'make a song' dịch trực tiếp; trong tiếng Anh collocation chuẩn là 'record a single' hoặc 'write a song' tuỳ ngữ cảnh.
record song→record a single
Thiếu mạo từ 'a' là lỗi phổ biến; cụm 'a single' chỉ rõ mục đích thương mại của bản thu.
Nói sao cho lên band
5make a song→6record song→7+record a single
Đồng nghĩa
cut a single — 'cut' là từ cũ/nhà nghề hơn; ít phổ biến trong hội thoại
Dễ nhầm
release a single — 'record a single' là hành động thu âm; 'release a single' là hành động phát hành sau khi thu
“The artist plans to release a single next month.”
Mẹo nhớ & gốc từ
RECORD = thu âm; SINGLE = đĩa đơn → 'record a single' = thu âm đĩa đơn.
'Single' xuất từ thời đĩa nhựa khi một bài hát được phát hành riêng; 'record' là hành động ghi âm.