idiom · trung tính
pull strings
/pʊl strɪŋz/pull·STRINGS
dùng mối quan hệ, quyền lực riêng tư để đạt được điều mình muốn
to use influence or personal connections to obtain an advantage or favor.
Ví dụ
“He pulled strings to get his nephew into the university.”
Anh ấy dùng quan hệ để giúp cháu trai vào đại học.
“If you know someone in the hiring team, you can pull strings.”
Nếu bạn quen ai đó trong đội tuyển dụng, bạn có thể dùng mối quan hệ.
“People who pull strings often avoid the usual application process.”
Những người dùng quan hệ thường tránh quy trình ứng tuyển bình thường.
Câu mẫu band 8
“Although he lacked formal qualifications, he secured the role because he could pull a few strings at the company.”
Cụm hay đi cùng
- pull strings to get someone a job — dùng quan hệ để giúp ai có việc
- pull a few strings — dùng vài mối quan hệ
Họ từ
Lỗi thường gặp
pull a string→pull strings
Người Việt hay nghĩ số ít khi dịch 'một dây' dẫn tới dùng sai số; idiom phổ biến là 'pull strings' hoặc 'pull a few strings'.
pull the strings of→pull strings (for someone) / pull a few strings
Dịch sát cấu trúc tiếng Việt 'kéo dây' có thể đưa vào giới từ thừa; cấu trúc chuẩn là 'pull strings (for someone)'.
Nói sao cho lên band
5use connections→6use influence→7+pull strings
Đồng nghĩa
use connections — diễn đạt trực tiếp hơn, ít màu sắc thành ngữ
pull a few strings — biến thể thông dụng, nghĩa tương tự
Dễ nhầm
pull one's weight — pull strings là dùng quan hệ; pull one's weight là làm tròn phần việc
“He pulled strings to get his friend the contract.”
Mẹo nhớ & gốc từ
tưởng tượng ai đó 'kéo dây' để điều khiển cửa, nhớ là dùng quan hệ để đạt mục tiêu
hình ảnh người điều khiển bằng dây; nghĩa bóng: điều khiển bằng mối quan hệ