noun phrase · trung tính
public housing
/ˌpʌblɪk ˈhaʊzɪŋ/PUB·lic HOUS·ing
nhà ở do chính phủ cung cấp hoặc trợ giá cho người thu nhập thấp
residential accommodation provided or subsidised by the government for people with low incomes
Ví dụ
“The city invested in public housing to help low‑income families.”
Thành phố đầu tư vào nhà ở công để giúp các gia đình thu nhập thấp.
“Quality public housing can improve living standards in urban areas.”
Nhà ở công chất lượng có thể nâng cao mức sống ở các khu đô thị.
“Critics say some public housing projects suffer from poor maintenance.”
Các nhà phê bình cho rằng một số dự án nhà ở công bị bảo trì kém.
Câu mẫu band 8
“Expanding affordable public housing is essential to tackle urban overcrowding and homelessness.”
Cụm hay đi cùng
- affordable public housing — nhà ở công giá cả phải chăng
- public housing scheme/project — chương trình/dự án nhà ở công
Họ từ
Lỗi thường gặp
government house→public housing
Dịch thô 'government house' là sai nghĩa (gợi tới nhà của chính phủ); 'public housing' là thuật ngữ đúng cho nhà do nhà nước cung cấp cho dân.
public home→public housing
Người Việt hay dịch 'nhà ở công' thành 'public home' nhưng trong tiếng Anh hợp chuẩn là 'public housing'.
Nói sao cho lên band
5state housing→6social housing→7+public housing
Đồng nghĩa
social housing — hai từ này thường hoán đổi nhưng 'social housing' dùng phổ biến ở Anh
Dễ nhầm
social housing — gần như đồng nghĩa; 'social housing' phổ biến ở Anh, 'public housing' dùng rộng hơn trong nhiều variety
“Social housing schemes aim to provide affordable homes for vulnerable groups.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Public = công; housing = chỗ ở → nhà ở công.
'public' (công cộng) + 'housing' (chỗ ở) — thuật ngữ chính sách an sinh