noun · trung tính
prey
/preɪ/PREY
con mồi — động vật bị săn bởi loài khác
an animal that is hunted and eaten by another animal
Ví dụ
“Small rodents are common prey for owls.”
Những loài gặm nhấm nhỏ thường là con mồi của cú.
“When predators increase, prey populations may fall.”
Khi số lượng kẻ săn mồi tăng, quần thể con mồi có thể giảm.
“The young are easy prey for many predators.”
Con non dễ trở thành con mồi của nhiều loài săn mồi.
Câu mẫu band 8
“Juvenile animals often fall prey to a wider range of predators than adults.”
Cụm hay đi cùng
- easy prey — con mồi dễ bị bắt
- fall prey to — trở thành con mồi của
- natural prey — con mồi tự nhiên
Họ từ
Lỗi thường gặp
The tiger eats victim animals in the forest.→The tiger eats prey animals in the forest.
Người Việt dễ dịch 'nạn nhân' trực tiếp thành 'victim' trong mọi ngữ cảnh, nhưng trong sinh thái cần từ 'prey'.
Many deers are easy preys.→Many deer are easy prey.
Người Việt hay gán '-s' cho mọi danh từ để số nhiều; 'deer' bất quy tắc và 'prey' thường không thêm 's'.
Nói sao cho lên band
5food→6victim→7+prey
Đồng nghĩa
victim — 'victim' nhấn về nạn nhân nói chung; trong sinh thái nên dùng 'prey'
Dễ nhầm
victim — thường dùng cho nạn nhân con người hoặc tổn thất, không đúng khi nói về con mồi trong sinh thái
“The victim of the accident was taken to hospital.”
Mẹo nhớ & gốc từ
PREY giống 'prey' — nghĩ đến 'prey' là thứ bị tấn công trước (pre-) bởi kẻ săn mồi.
Từ Anglo‑Norman/Old English liên quan tới 'prayan' nghĩa là 'săn, bắt'.