noun · học thuật
preparedness
UK/prɪˈpeədnəs/US/prɪˈpɜːrdnəs/pre·PARED·ness
tình trạng sẵn sàng; các biện pháp, kế hoạch để đối phó với tình huống (thường thiên tai, khủng hoảng)
the state of being ready and having plans or measures in place to deal with an emergency or problem
Ví dụ
“After the floods, the report criticised the government's lack of preparedness.”
Sau lũ, báo cáo chỉ trích việc chính phủ thiếu sự chuẩn bị.
“Emergency preparedness requires training, drills and clear communication.”
Chuẩn bị khẩn cấp đòi hỏi huấn luyện, diễn tập và giao tiếp rõ ràng.
“We should invest in community preparedness rather than only rebuilding after disasters.”
Chúng ta nên đầu tư vào sự sẵn sàng của cộng đồng thay vì chỉ xây dựng lại sau thảm họa.
Câu mẫu band 8
“In my view, national preparedness for natural disasters depends as much on everyday planning as on emergency funding.”
Cụm hay đi cùng
- emergency preparedness — sự sẵn sàng ứng phó khẩn cấp
- a lack of preparedness — thiếu sự chuẩn bị
- improve preparedness — nâng cao mức độ sẵn sàng
Họ từ
Lỗi thường gặp
many preparedness→much preparedness
preparedness thường là danh từ không đếm được; nhiều học viên Việt dịch trực tiếp 'nhiều' và dùng many khiến câu ngữ pháp sai.
a preparedness→preparedness
khi nói về mức độ sẵn sàng chung (abstract concept) thường không dùng mạo từ; người Việt hay thêm 'a' theo thói quen dịch word-by-word.
preparation is the same as preparedness→preparation ≠ preparedness
người Việt thường nghĩ hai từ này giống nhau; thực tế preparation là hành động chuẩn bị, preparedness là trạng thái/ hệ thống sẵn sàng.
Nói sao cho lên band
5preparation→6readiness→7+preparedness
Đồng nghĩa
readiness — near meaning nhưng thường nhấn vào khả năng phản ứng ngay lập tức hơn là hệ thống/biện pháp lâu dài
preparation — chỉ các hành động cụ thể chuẩn bị; không nhấn mạnh trạng thái liên tục như preparedness
Dễ nhầm
preparation — nhấn vào hành động hoặc bước chuẩn bị cụ thể (ví dụ: mua đồ, đóng gói); không phải trạng thái tổng thể
“She made all the preparations for the conference the week before.”
readiness — gần nghĩa nhưng thường dùng cho khả năng phản ứng tức thì hơn là chính sách, hệ thống
“The army declared its readiness to assist in the relief effort.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hậu tố -ness biến tính từ hoặc cụm thành danh từ trừu tượng. Với động từ + -ed (prepare → prepared) thêm -ness thành preparedness. Lưu ý: preparedness là không đếm được trong hầu hết ngữ cảnh (không dùng many/mobile 'a').
prepare (chuẩn bị) + -ness (sự) → preparedness = 'sự chuẩn bị/sẵn sàng'.
từ 'prepare' (Latinh → tiếng Pháp → tiếng Anh) + hậu tố -ness (Anh cổ) tạo danh từ trừu tượng