noun · trung tính
political parties
UK/pəˈlɪtɪk(ə)l ˈpɑːtiz/US/pəˈlɪtɪkəl ˈpɑːrtiz/po·LIT·i·cal PAR·ties
các tổ chức chính trị đại diện cho những quan điểm khác nhau trong xã hội
organized groups that seek to gain power in government through elections
Ví dụ
“Major political parties debated their platforms before the election.”
Các đảng chính đã tranh luận về chương trình trước bầu cử.
“In multiparty systems, coalitions between political parties are common.”
Trong các hệ đa đảng, liên minh giữa các đảng thường xảy ra.
“Young people are often disillusioned with traditional political parties.”
Thanh niên thường thất vọng với các đảng chính trị truyền thống.
Câu mẫu band 8
“Political parties structure political debate and present voters with distinct policy choices.”
Cụm hay đi cùng
- major political parties — các đảng chính
- opposition political parties — các đảng đối lập
- form political parties — thành lập các đảng chính trị
Họ từ
Lỗi thường gặp
politics parties→political parties
Người Việt có xu hướng dùng 'politics' (danh từ) như tính từ; tiếng Anh cần 'political' ở vị trí tính từ.
parties political→political parties
Trật tự từ trong tiếng Việt đôi khi khác; trong tiếng Anh từ 'political' phải đứng trước 'parties'.
Nói sao cho lên band
5politics parties→6political party→7+political parties
Đồng nghĩa
political groups — chung hơn, có thể bao gồm các tổ chức không chính thức; không nhất thiết tham gia bầu cử
Dễ nhầm
political movement — phong trào chính trị thường lỏng lẻo hơn, không luôn tham gia bầu cử trực tiếp như đảng
“Many political movements began as grassroots campaigns before becoming formal organizations.”
Mẹo nhớ & gốc từ
po·LIT·i·cal = liên quan đến 'politics', PAR·ties = nhiều nhóm (parties).
party = nhóm; political = thuộc về politics → 'political parties' là các nhóm chính trị.