verb phrase · trung tính
plead guilty
/pliːd ˈɡɪlti/PLEAD GUIL·ty
nhận tội (trong phiên tòa, khai nhận mình có tội)
to admit in court that you committed the crime you are accused of
Ví dụ
“He decided to plead guilty to the lesser charge.”
Anh ta quyết định nhận tội về cáo buộc nhẹ hơn.
“Many defendants plead guilty to avoid a long trial.”
Nhiều bị cáo nhận tội để tránh một phiên xử dài.
“She pleaded guilty and received a reduced sentence.”
Cô ấy nhận tội và được giảm án.
Câu mẫu band 8
“Facing overwhelming evidence, the defendant elected to plead guilty in exchange for a reduced sentence negotiated with prosecutors.”
Cụm hay đi cùng
- plead guilty to a charge — nhận tội về một cáo buộc
- plead not guilty — không nhận tội
Họ từ
Lỗi thường gặp
He plead guilty last year.→He pleaded guilty last year.
Nhiều người Việt quên chia động từ ở quá khứ hoặc dùng 'plead' như hiện tại thay vì 'pleaded/pled'.
He plead guilt.→He pleaded guilty.
Dịch theo chữ khiến dùng danh từ 'guilt' thay vì tính từ 'guilty'.
Nói sao cho lên band
5admit→6admit guilt→7+plead guilty
Đồng nghĩa
admit guilt — ngắn gọn và hơi ít chính thức trong ngữ cảnh pháp lý
Dễ nhầm
plead not guilty — ngược lại: bác bỏ cáo buộc trước tòa
“The defendant chose to plead not guilty and prepared for trial.”
Mẹo nhớ & gốc từ
PLEAD → nói xin ; GUILTY → có tội → xin nhận tội
‘Plead’ liên quan tới thuật ngữ pháp lý tiếng Latin 'placitum' (lời biện hộ, tuyên bố)