collocation · đời thường
pick up a musical instrument
/pɪk ʌp ə ˈmjuːzɪkəl ˈɪnstrəmənt/pick UP a MU·si·cal IN·stru·ment
bắt đầu học hoặc thử chơi một nhạc cụ
to begin learning or trying to play a musical instrument
Ví dụ
“During lockdown many people picked up a musical instrument to pass the time.”
Trong thời gian phong tỏa nhiều người bắt đầu học một nhạc cụ để giết thời gian.
“She picked up a musical instrument at university and now plays in a band.”
Cô ấy bắt đầu học một nhạc cụ ở đại học và giờ chơi trong ban nhạc.
“It's never too late to pick up a musical instrument if you enjoy music.”
Không bao giờ là quá muộn để bắt đầu học một nhạc cụ nếu bạn thích âm nhạc.
Câu mẫu band 8
“Having never been musically inclined, she nevertheless picked up a musical instrument during the gap year and improved rapidly.”
Cụm hay đi cùng
- pick up a musical instrument as an adult — bắt đầu học nhạc cụ khi đã lớn
- pick up a musical instrument for fun — bắt đầu học nhạc cụ để giải trí
- quickly pick up a musical instrument — học nhanh một nhạc cụ
Họ từ
Lỗi thường gặp
pick up musical instrument→pick up a musical instrument
Thiếu mạo từ 'a' do thói quen không dùng mạo từ trong tiếng Việt.
pick up instrument→pick up a musical instrument
Dịch trực tiếp khiến bỏ tính từ 'musical' làm nghĩa mơ hồ; 'instrument' có thể hiểu là công cụ, cần 'musical' để rõ là nhạc cụ.
Nói sao cho lên band
5learn an instrument→6learn to play an instrument→7+pick up a musical instrument
Đồng nghĩa
learn to play an instrument — cụm này nhấn mạnh việc học formal hơn
take up an instrument — 'take up' nhấn mạnh hành động bắt đầu, giống 'pick up' nhưng hơi trang trọng hơn
Dễ nhầm
take up an instrument — 'take up' và 'pick up' rất giống nhau; 'pick up' thường nhấn mạnh bắt đầu một cách tự nhiên hoặc thử qua
“During the summer I decided to take up an instrument and began weekly lessons.”
Mẹo nhớ & gốc từ
pick up = nhặt/nhặt lên → bắt đầu làm gì đó (bắt đầu học nhạc cụ)
pick up: động từ gốc Anh nghĩa 'nhặt lên, học lỏm'; instrument từ tiếng Latin instrumentum ‘dụng cụ’