collocation · học thuật

physical education curriculum

UK/ˈfɪzɪkəl ˌedjʊˈkeɪʃən kəˈrɪkjʊləm/US/ˈfɪzɪkəl ˌɛdʒəˈkeɪʃən kəˈrɪkjələm/PHYS·i·cal ED·u·ca·TION cur·RIC·u·lum

Band 6-7task2speaking

Chương trình giảng dạy môn giáo dục thể chất trong nhà trường (mục tiêu, nội dung và phương pháp).

The organised programme of physical education taught in schools.

Ví dụ

Many countries are updating their physical education curriculum to include mental health.

Nhiều quốc gia đang cập nhật chương trình giáo dục thể chất để bao gồm sức khỏe tinh thần.

A strong physical education curriculum can improve children's long-term health habits.

Một chương trình giáo dục thể chất tốt có thể cải thiện thói quen sức khỏe lâu dài của trẻ em.

Teachers received training to deliver the new physical education curriculum effectively.

Giáo viên đã được đào tạo để dạy chương trình giáo dục thể chất mới một cách hiệu quả.

Câu mẫu band 8

Policymakers should prioritise a comprehensive physical education curriculum that develops both fitness and social skills.

Cụm hay đi cùng

  • revise the physical education curriculumsửa đổi chương trình giáo dục thể chất
  • include in the physical education curriculumbao gồm trong chương trình giáo dục thể chất

Họ từ

physical adjectiveeducation nouncurriculum noun

Lỗi thường gặp

PE curriculumsPE curricula or PE curriculum

Nhiều học viên cố gắng số nhiều hóa 'curriculum' thành 'curriculums'; trong tiếng Anh học thuật số nhiều chuẩn là 'curricula', nhưng 'curriculums' cũng chấp nhận; lưu ý nên dùng 'the curriculum' khi nói về một hệ thống.

include sports in the school curriculuminclude physical education in the school curriculum

Nhiều người Việt dùng 'sports' (thể thao) thay cho 'physical education' (môn học có mục tiêu giáo dục); trong ngữ cảnh giáo dục cần dùng 'physical education'.

Nói sao cho lên band

5PE curriculum6physical education syllabus7+physical education curriculum

Đồng nghĩa

PE curriculumviết tắt, phổ biến ở văn nói; trong bài viết học thuật nên dùng đầy đủ.

physical education syllabus'Syllabus' thường chỉ danh sách bài học chi tiết trong khi 'curriculum' là khung chương trình tổng thể.

Dễ nhầm

physical education syllabus'Syllabus' thường miêu tả chi tiết từng bài học; 'curriculum' là kế hoạch/chương trình tổng thể.

The school's syllabus outlines each PE lesson for the term.

Mẹo nhớ & gốc từ

PHYSICAL + EDUCATION = môn thể chất; CURRICULUM = chương trình → chương trình môn thể chất.

curriculum từ Latin 'currere' (chạy, tiến trình) nghĩa gốc là 'khóa học được chạy qua'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thể thao

Học từ này cùng bộ